underarm
Định nghĩa
Danh từ:
- Nách: "underarm" chỉ vùng lõm dưới cánh tay, nơi cánh tay nối với vai. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày.
Tính từ:
- Dưới cánh tay: Liên quan đến hoặc ở vùng nách.
- Dưới vai (trong thể thao): Mô tả cú đánh hoặc ném bóng với tay đưa từ dưới lên, thường dùng trong quần vợt, bóng chày, hoặc cricket.
Phó từ:
- Theo kiểu dưới vai: Với tay vung xuống dưới ngang vai, đặc biệt trong các động tác ném hoặc đánh bóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She put deodorant on her underarms. (Cô ấy xịt chất khử mùi lên nách.)
- The doctor checked the patient's underarms for swelling. (Bác sĩ kiểm tra nách của bệnh nhân xem có sưng không.)
Tính từ:
- He made an underarm serve in tennis. (Anh ấy thực hiện một cú giao bóng dưới vai trong quần vợt.)
- An underarm stroke is easier for beginners. (Cú đánh dưới vai dễ hơn cho người mới bắt đầu.)
Phó từ:
- The pitcher threw the ball underarm. (Người ném bóng đã ném bóng theo kiểu dưới vai.)
- She learned to throw underarm to avoid injury. (Cô ấy học cách ném dưới vai để tránh chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Underarm hair": Lông nách.
- He is embarrassed by his underarm hair. (Anh ấy xấu hổ vì lông nách của mình.)
- "Underarm odor": Mùi hôi nách.
- Using deodorant can help reduce underarm odor. (Sử dụng chất khử mùi có thể giúp giảm mùi hôi nách.)
- "Underarm serve": Cú giao bóng dưới vai (trong thể thao).
- An underarm serve is allowed in table tennis. (Cú giao bóng dưới vai được phép trong bóng bàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Underarm (adj): dưới vai (từ đồng nghĩa: ).
- Armpit (n): nách (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Underhand (adj/adv): dưới vai (thường dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng chày).
Từ đồng nghĩa
- Armpit (n): nách.
- Underhand (adj/adv): dưới vai (trong thể thao).
- Axillary (adj): thuộc về nách (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "underarm".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "underarm".