underarm

underarm

The pitcher throws the ball underarm to the catcher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nách: "underarm" chỉ vùng lõm dưới cánh tay, nơi cánh tay nối với vai. Đây nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày.
  2. Tính từ:

    • Dưới cánh tay: Liên quan đến hoặcvùng nách.
    • Dưới vai (trong thể thao): Mô tả đánh hoặc ném bóng với tay đưa từ dưới lên, thường dùng trong quần vợt, bóng chày, hoặc cricket.
  3. Phó từ:

    • Theo kiểu dưới vai: Với tay vung xuống dưới ngang vai, đặc biệt trong các động tác ném hoặc đánh bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She put deodorant on her underarms. ( ấy xịt chất khử mùi lên nách.)
    • The doctor checked the patient's underarms for swelling. (Bác sĩ kiểm tra nách của bệnh nhân xem sưng không.)
  • Tính từ:

    • He made an underarm serve in tennis. (Anh ấy thực hiện một giao bóng dưới vai trong quần vợt.)
    • An underarm stroke is easier for beginners. ( đánh dưới vai dễ hơn cho người mới bắt đầu.)
  • Phó từ:

    • The pitcher threw the ball underarm. (Người ném bóng đã ném bóng theo kiểu dưới vai.)
    • She learned to throw underarm to avoid injury. ( ấy học cách ném dưới vai để tránh chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Underarm hair": Lông nách.
    • He is embarrassed by his underarm hair. (Anh ấy xấu hổ lông nách của mình.)
  • "Underarm odor": Mùi hôi nách.
    • Using deodorant can help reduce underarm odor. (Sử dụng chất khử mùi có thể giúp giảm mùi hôi nách.)
  • "Underarm serve": giao bóng dưới vai (trong thể thao).
    • An underarm serve is allowed in table tennis. ( giao bóng dưới vai được phép trong bóng bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Underarm (adj): dưới vai (từ đồng nghĩa: ).
  • Armpit (n): nách (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Underhand (adj/adv): dưới vai (thường dùng trong thể thao, đặc biệt bóng chày).
Từ đồng nghĩa
  • Armpit (n): nách.
  • Underhand (adj/adv): dưới vai (trong thể thao).
  • Axillary (adj): thuộc về nách (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "underarm".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "underarm".