underclass
Định nghĩa
Danh từ:
- Tầng lớp hạ lưu: "underclass" chỉ nhóm người trong xã hội thuộc tầng lớp thấp nhất, thường có ít cơ hội về kinh tế, giáo dục và địa vị xã hội. Nhóm này thường sống trong điều kiện nghèo khó và bị gạt ra ngoài lề xã hội.
Tính từ:
- Thuộc tầng lớp hạ lưu: "underclass" dùng để mô tả những người hoặc những thứ liên quan đến tầng lớp thấp nhất và kém đặc quyền nhất trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The underclass often faces significant barriers to upward mobility. (Tầng lớp hạ lưu thường đối mặt với những rào cản đáng kể đối với sự thăng tiến xã hội.)
- Policies should aim to support the underclass rather than ignore their struggles. (Các chính sách nên nhằm hỗ trợ tầng lớp hạ lưu thay vì phớt lờ những khó khăn của họ.)
Tính từ:
- underclass mothers and children often lack access to quality healthcare. (Các bà mẹ và trẻ em thuộc tầng lớp hạ lưu thường thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng.)
- The underclass neighborhoods are frequently overlooked by urban development projects. (Các khu phố thuộc tầng lớp hạ lưu thường bị bỏ qua trong các dự án phát triển đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the underclass": cụm từ này thường được dùng để chỉ toàn bộ nhóm xã hội này như một thực thể.
- The underclass is a complex social phenomenon that requires nuanced solutions. (Tầng lớp hạ lưu là một hiện tượng xã hội phức tạp, đòi hỏi các giải pháp tinh tế.)
"underclass culture": văn hóa của tầng lớp hạ lưu, thường được dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội học.
- Scholars debate whether an underclass culture perpetuates poverty. (Các học giả tranh luận liệu văn hóa của tầng lớp hạ lưu có duy trì tình trạng nghèo đói hay không.)
Biến thể và từ gần giống
Underprivileged (tính từ): kém đặc quyền, thiếu thốn.
- Underprivileged children need more educational resources. (Trẻ em kém đặc quyền cần nhiều nguồn lực giáo dục hơn.)
Lower class (danh từ): tầng lớp thấp hơn trong xã hội.
- The lower class includes both the working poor and the underclass. (Tầng lớp thấp hơn bao gồm cả người nghèo lao động và tầng lớp hạ lưu.)
Từ đồng nghĩa
- Subclass: tầng lớp phụ, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học.
- Disadvantaged: người thiệt thòi, kém may mắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "underclass", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả trạng thái:)
- Fall into the underclass: rơi vào tầng lớp hạ lưu.
- Many families fell into the underclass after the economic crisis. (Nhiều gia đình đã rơi vào tầng lớp hạ lưu sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "underclass", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả:)
- Stuck in the underclass: mắc kẹt trong tầng lớp hạ lưu.
- Without education, many remain stuck in the underclass. (Nếu không có giáo dục, nhiều người vẫn mắc kẹt trong tầng lớp hạ lưu.)