underclothed
Định nghĩa
Tính từ: "underclothed" mô tả trạng thái mặc không đủ quần áo, tức là ăn mặc quá phong phanh, thiếu ấm hoặc không phù hợp với thời tiết, hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy mặc không đủ quần áo trong gió lạnh.)
- (Lũ trẻ mặc quá phong phanh cho chuyến đi bộ mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be underclothed" thường được dùng trong ngữ cảnh phê bình hoặc lo lắng về việc mặc không đủ ấm, đặc biệt khi thời tiết lạnh.
- He arrived at the party underclothed, shivering in a thin shirt. (Anh ấy đến bữa tiệc với trang phục quá phong phanh, run rẩy trong chiếc áo sơ mi mỏng.)
Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu thốn về trang phục nói chung.
- The model looked deliberately underclothed for the avant-garde fashion show. (Người mẫu trông cố tình mặc hở hang cho buổi trình diễn thời trang tiên phong.)
Biến thể và từ gần giống
- Underclothing (danh từ): quần áo mặc trong, đồ lót.
- She bought new underclothing for the trip. (Cô ấy mua đồ lót mới cho chuyến đi.)
- Underdressed (tính từ): mặc không trang trọng hoặc không phù hợp (thường về mặt xã hội, không nhất thiết vì lạnh).
- He felt underdressed in jeans at the formal dinner. (Anh ấy cảm thấy mặc không phù hợp với quần jeans trong bữa tối trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Inadequately clothed: mặc không đủ.
- Scantily clad: mặc hở hang, thiếu vải.
- Underdressed (trong ngữ cảnh thời tiết lạnh): mặc không đủ ấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "underclothed".
Thành ngữ liên quan
- "Half-naked": gần như khỏa thân, thường dùng để chỉ việc mặc quá ít quần áo.
- He was half-naked in the snow, clearly underclothed. (Anh ấy gần như trần truồng trong tuyết, rõ ràng là mặc không đủ quần áo.)