undercoated

undercoated

The mechanic inspected the undercoated car on the lift.

Định nghĩa

Tính từ - Được phủ lớp chống gỉgầm xe: "undercoated" mô tả một động cơ hoặc xe cộ đã được phủ một lớp nhựa đường hoặc vật liệu chống gỉ khác lên phần gầm (phía dưới của xe). - The car was undercoated to protect it from rust during the winter. (Chiếc xe đã được phủ lớp chống gỉgầm để bảo vệ khỏi rỉ sét trong mùa đông.)

dụ sử dụng
  • (Xe tải của bố tôi được phủ lớp chống gỉ hoàn toàngầm, vậy bền hơn trong điều kiện muối.)
  • (Chúng tôi đã mua một chiếc xe không được phủ lớp chống gỉgầm, bây giờ vấn đề về rỉ sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be undercoated": thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc bảo dưỡng xe hơi.
    • The vehicle must be undercoated before the first winter to prevent corrosion. (Phương tiện phải được phủ lớp chống gỉgầm trước mùa đông đầu tiên để ngăn ngừa ăn mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Undercoat (danh từ): lớp phủ chống gỉgầm xe, hoặc lớp lông bên trong của động vật.
    • The undercoat of the car is made of a special rubberized material. (Lớp phủ chống gỉgầm xe được làm từ vật liệu cao su đặc biệt.)
  • Undercoat (động từ): hành động phủ lớp chống gỉ lên gầm xe.
    • We need to undercoat the new SUV to protect it from road salt. (Chúng tôi cần phủ lớp chống gỉ lên gầm chiếc SUV mới để bảo vệ khỏi muối đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Rustproofed: được chống gỉ (nói chung, không nhất thiết chỉ gầm xe).
    • The metal parts were rustproofed before assembly. (Các bộ phận kim loại đã được chống gỉ trước khi lắp ráp.)
  • Sealed: được bịt kín (có thể bao gồm phủ lớp bảo vệ).
    • The underside of the car was sealed with a tar-based coating. (Phần gầm xe đã được bịt kín bằng lớp phủ gốc nhựa đường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "undercoated". Tuy nhiên, trong bối cảnh bảo dưỡng xe, cụm từ "to have the car undercoated" (cho xe được phủ lớp chống gỉgầm) một thuật ngữ chuyên ngành.