undercover operation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động bí mật: "undercover operation" chỉ một chiến dịch hoặc nhiệm vụ được thực hiện một cách kín đáo, không công khai, thường liên quan đến việc thâm nhập vào một cộng đồng hoặc tổ chức để thu thập thông tin hoặc phá vỡ hoạt động phi pháp.
- Chiến dịch ngầm: Thuật ngữ này cũng có thể dùng để mô tả các hoạt động tình báo hoặc điều tra mà người tham gia phải che giấu danh tính thật của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police conducted an undercover operation to infiltrate the drug cartel. (Cảnh sát đã tiến hành một hoạt động bí mật để thâm nhập vào băng đảng ma túy.)
- An undercover operation was launched to expose corruption within the government. (Một chiến dịch ngầm đã được khởi động để vạch trần tham nhũng trong chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run an undercover operation": tiến hành một hoạt động bí mật.
- The agency decided to run an undercover operation in the neighborhood. (Cơ quan đã quyết định tiến hành một hoạt động bí mật trong khu phố đó.)
- "undercover operation agent": điệp viên hoạt động bí mật.
- The undercover operation agent posed as a journalist to gather evidence. (Điệp viên trong hoạt động bí mật đã giả dạng làm phóng viên để thu thập bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Undercover (adj): bí mật, ngầm (dùng để mô tả bất kỳ hoạt động hoặc người nào hoạt động kín đáo).
- He is an undercover police officer. (Anh ấy là một cảnh sát ngầm.)
- Operation (n): hoạt động, chiến dịch (từ gốc của cụm từ).
- The military operation was successful. (Chiến dịch quân sự đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Secret mission: nhiệm vụ bí mật.
- Covert operation: hoạt động ngầm (thường dùng trong quân sự hoặc tình báo).
- Stealth operation: hoạt động lén lút, không bị phát hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go undercover: đi làm nhiệm vụ bí mật.
- The detective had to go undercover for six months. (Thám tử đã phải đi làm nhiệm vụ bí mật trong sáu tháng.)
- Set up an undercover operation: thiết lập một hoạt động bí mật.
- They set up an undercover operation to capture the fugitive. (Họ đã thiết lập một hoạt động bí mật để bắt kẻ chạy trốn.)
Thành ngữ liên quan
- Under the radar: không bị chú ý, hoạt động kín đáo (thường dùng để mô tả phong cách của một undercover operation).
- The undercover operation stayed under the radar for months. (Hoạt động bí mật đó đã không bị chú ý trong nhiều tháng.)
- In the shadows: trong bóng tối, ám chỉ sự kín đáo.
- The agent worked in the shadows during the undercover operation. (Điệp viên đã làm việc trong bóng tối trong suốt hoạt động bí mật.)