undercover work

Định nghĩa

Danh từ: - Hoạt động bí mật: "undercover work" chỉ công việc hoặc nhiệm vụ được thực hiện một cách bí mật, thường để thu thập thông tin tình báo hoặc điều tra không để lộ danh tính hoặc mục đích thực sự. Từ này thường được dùng trong bối cảnh cảnh sát, điệp viên, hoặc các cơ quan an ninh.

dụ sử dụng
  • (Thám tử đã thực hiện công việc bí mật trong nhiều tháng để thâm nhập vào băng đảng.)
  • (Công việc bí mật đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn sự kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in undercover work": tham gia vào hoạt động bí mật.

    • She has been involved in undercover work since she joined the agency. ( ấy đã tham gia vào hoạt động bí mật kể từ khi gia nhập cơ quan.)
  • "the dangers of undercover work": những nguy hiểm của công việc bí mật.

    • The dangers of undercover work include exposure and personal risk. (Những nguy hiểm của công việc bí mật bao gồm việc bị lộ rủi ro cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Undercover (adj): bí mật, ngầm.

    • He is an undercover agent. (Anh ấy một điệp viên bí mật.)
  • Covert operation (n): chiến dịch bí mật.

    • The military conducted a covert operation in the area. (Quân đội đã tiến hành một chiến dịch bí mật trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Secret surveillance: giám sát bí mật.
  • Espionage: hoạt động gián điệp.
  • Infiltration: sự thâm nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go undercover: đi làm nhiệm vụ bí mật.

    • The officer had to go undercover to gather evidence. (Viên cảnh sát phải đi làm nhiệm vụ bí mật để thu thập bằng chứng.)
  • Work undercover: làm việc trong bí mật.

    • She works undercover for the intelligence service. ( ấy làm việc bí mật cho cơ quan tình báo.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep a low profile: giữ kín tiếng, không thu hút sự chú ý.

    • While doing undercover work, it's important to keep a low profile. (Khi làm công việc bí mật, điều quan trọng phải giữ kín tiếng.)
  • Behind the scenes: ở hậu trường, một cách bí mật.

    • Much of the undercover work happens behind the scenes. (Phần lớn công việc bí mật diễn ra ở hậu trường.)
undercover work
An agent performs undercover work by posing as a street vendor.