underdevelop
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát triển không đầy đủ: "underdevelop" chỉ hành động phát triển một thứ gì đó (thường là phim ảnh hoặc nền kinh tế) ở mức độ thấp hơn yêu cầu, hoặc không đạt đến tiềm năng tối đa.
- Rửa phim không đúng cách: Trong nhiếp ảnh, "underdevelop" có nghĩa là xử lý phim hoặc tấm ảnh trong thời gian ngắn hơn yêu cầu, hoặc trong dung dịch không hiệu quả, hoặc ở nhiệt độ không đủ cao.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- These photos are underdeveloped because the developer solution was too cold. (Những bức ảnh này bị rửa không đúng cách vì dung dịch hiện ảnh quá lạnh.)
- The country's economy remains underdeveloped due to lack of investment. (Nền kinh tế của quốc gia này vẫn còn kém phát triển do thiếu đầu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be underdeveloped": ở trạng thái kém phát triển hoặc chưa hoàn thiện.
- The film was underdeveloped, resulting in very faint images. (Cuộn phim bị rửa không đúng cách, dẫn đến hình ảnh rất mờ nhạt.)
"underdeveloped region": khu vực kém phát triển.
- Many underdeveloped regions lack access to clean water. (Nhiều khu vực kém phát triển thiếu nguồn nước sạch.)
Biến thể và từ gần giống
Underdevelopment (danh từ): tình trạng kém phát triển.
- Underdevelopment is a major challenge for many African nations. (Sự kém phát triển là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia châu Phi.)
Underdeveloped (tính từ): kém phát triển, chưa hoàn thiện.
- The underdeveloped infrastructure hindered economic growth. (Cơ sở hạ tầng kém phát triển đã cản trở tăng trưởng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Immature: chưa trưởng thành, chưa phát triển đầy đủ.
- Stunted: bị kìm hãm phát triển.
- Backward: lạc hậu, kém tiến bộ (thường dùng cho nền kinh tế hoặc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Underdevelop into: phát triển thành một thứ gì đó ở mức thấp hơn.
- The project underdeveloped into a failure due to poor planning. (Dự án đã phát triển thành thất bại do lập kế hoạch kém.)
Thành ngữ liên quan
- To be under the weather: cảm thấy ốm yếu (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng để so sánh với trạng thái "kém phát triển").
- He was under the weather, so his performance was underdeveloped. (Anh ấy cảm thấy ốm yếu, vì vậy màn trình diễn của anh ấy kém phát triển.)