underdevelopment

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng kém phát triển: "underdevelopment" chỉ trạng thái thiếu sự phát triển đầy đủ, thường được dùng để mô tả các nền kinh tế, khu vực, hoặc ngành công nghiệp chưa đạt đến mức tiên tiến.
    • Sự xử lý không đủ (trong nhiếp ảnh): Trong nhiếp ảnh, "underdevelopment" đề cập đến việc xử lý phim không đủ, dẫn đến độ tương phản kém.
dụ sử dụng
  • (Phần lớn nghèo đói có thể bắt nguồn từ tình trạng kém phát triển của ngành công nghiệp.)
  • (Tình trạng kém phát triển của cơ sở hạ tầng trong khu vực cản trở tăng trưởng kinh tế.)
  • (Trong nhiếp ảnh, sự xử lý không đủ dẫn đến hình ảnh phẳng độ tương phản thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic underdevelopment": tình trạng kém phát triển kéo dài.
    • Sub-Saharan Africa faces chronic underdevelopment due to historical and political factors. (Châu Phi hạ Sahara đối mặt với tình trạng kém phát triển kéo dài do các yếu tố lịch sử chính trị.)
  • "underdevelopment trap": bẫy kém phát triển (vòng luẩn quẩn khiến một khu vực khó thoát khỏi nghèo đói).
    • Many countries are stuck in an underdevelopment trap where lack of capital prevents investment. (Nhiều quốc gia mắc kẹt trong bẫy kém phát triển, nơi thiếu vốn ngăn cản đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Underdeveloped (tính từ): kém phát triển.
    • An underdeveloped country often relies on agriculture. (Một quốc gia kém phát triển thường phụ thuộc vào nông nghiệp.)
  • Develop (động từ): phát triển.
    • The government aims to develop the rural areas. (Chính phủ đặt mục tiêu phát triển các vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Backwardness: sự lạc hậu, chậm phát triển.
    • The backwardness of the region is evident in its lack of modern facilities. (Sự lạc hậu của khu vực thể hiện qua việc thiếu các cơ sở hiện đại.)
  • Stagnation: sự trì trệ.
    • Economic stagnation is a symptom of underdevelopment. (Trì trệ kinh tế một triệu chứng của tình trạng kém phát triển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "underdevelopment", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "address" hoặc "overcome".)
    • The organization works to address underdevelopment in rural areas. (Tổ chức này làm việc để giải quyết tình trạng kém phát triểncác vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định với "underdevelopment", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh như sau:)
    • To be trapped in a cycle of underdevelopment: bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự kém phát triển.
    • Many nations are trapped in a cycle of underdevelopment due to debt. (Nhiều quốc gia bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự kém phát triển do nợ nần.)
underdevelopment
The underdevelopment of industry in the rural region is visible through the old, manual tools used in the small workshop.