underdress
Định nghĩa
- Động từ:
- Mặc quần áo không trang trọng, xuề xòa: "underdress" chỉ hành động ăn mặc một cách giản dị, không theo phong cách trang trọng hoặc lịch sự, thường là trong những dịp mà người ta mong đợi sự chỉnh chu hơn.
- Mặc không đủ ấm: "underdress" cũng có nghĩa là mặc quá mỏng, không đủ để giữ ấm cơ thể trong điều kiện thời tiết lạnh.
Ví dụ sử dụng
Mặc không trang trọng:
- On Fridays, employees can underdress and wear jeans to work. (Vào các ngày thứ Sáu, nhân viên có thể ăn mặc xuề xòa và mặc quần jeans đến nơi làm việc.)
- She felt awkward because she underdressed for the formal dinner party. (Cô ấy cảm thấy khó xử vì đã ăn mặc xuề xòa cho bữa tiệc tối trang trọng.)
Mặc không đủ ấm:
- He underdressed for the hiking trip and suffered hypothermia. (Anh ấy đã mặc không đủ ấm cho chuyến đi bộ đường dài và bị hạ thân nhiệt.)
- If you underdress in winter, you might catch a cold. (Nếu bạn mặc không đủ ấm vào mùa đông, bạn có thể bị cảm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be underdressed for an occasion": bị coi là ăn mặc không phù hợp với một dịp nào đó.
- Arriving in shorts, he was clearly underdressed for the wedding. (Đến trong bộ quần short, rõ ràng anh ấy đã ăn mặc không phù hợp cho đám cưới.)
"to underdress in layers": mặc không đủ lớp quần áo (thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết lạnh).
- She always underdresses in layers, even in freezing temperatures. (Cô ấy luôn mặc không đủ lớp quần áo, ngay cả trong nhiệt độ đóng băng.)
Biến thể và từ gần giống
Underdressed (tính từ): ở trạng thái ăn mặc không trang trọng hoặc không đủ ấm.
- She felt underdressed at the gala. (Cô ấy cảm thấy ăn mặc không trang trọng tại buổi dạ tiệc.)
Underdressing (danh động từ): hành động ăn mặc xuề xòa hoặc không đủ ấm.
- Underdressing is common in casual offices. (Việc ăn mặc xuề xòa là phổ biến ở các văn phòng giản dị.)
Từ đồng nghĩa
- Dress down: ăn mặc giản dị, xuề xòa (thường trong môi trường công sở).
- We can dress down on casual Fridays. (Chúng ta có thể ăn mặc giản dị vào các ngày thứ Sáu thường phục.)
- Dress lightly: mặc nhẹ, không đủ ấm.
- She dressed lightly for the warm weather. (Cô ấy mặc nhẹ cho thời tiết ấm áp.)
Từ trái nghĩa
- Overdress: ăn mặc quá trang trọng hoặc quá ấm so với yêu cầu.
- He overdressed for the casual barbecue. (Anh ấy đã ăn mặc quá trang trọng cho buổi tiệc nướng giản dị.)
Thành ngữ liên quan
- Dress to kill: ăn mặc rất lịch sự và ấn tượng (trái nghĩa với "underdress").
- She was dressed to kill at the awards ceremony. (Cô ấy ăn mặc rất lịch sự và ấn tượng tại lễ trao giải.)