underemployed

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu việc làm: "underemployed" mô tả tình trạng một người chỉ công việc bán thời gian trong khi họ cần hoặc muốn làm việc toàn thời gian.
    • Không sử dụng hết năng lực: Từ này cũng chỉ việc một người đang làm một công việc không yêu cầu hoặc không tận dụng được hết kỹ năng, trình độ, hoặc kinh nghiệm của họ.
dụ sử dụng
  • (Người nhập cư thường nguy nghèo thiếu việc làm.)
  • (Những người năng lực bị giữ trong các công việc tay chân, không sử dụng hết khả năng của họ.)
  • ( ấy làm thu ngân, một công việc không xứng với trình độ, bằng thạc sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be underemployed in a field": không được sử dụng đúng chuyên môn trong một lĩnh vực.
    • Many graduates are underemployed in fields unrelated to their studies. (Nhiều sinh viên tốt nghiệp làm việc trái ngành, không sử dụng được kiến thức đã học.)
  • "underemployed population": nhóm dân số trong tình trạng thiếu việc làm.
    • The underemployed population often struggles with financial instability. (Nhóm dân số thiếu việc làm thường gặp khó khăn về tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Underemployment (danh từ): tình trạng thiếu việc làm hoặc làm việc dưới năng lực.
    • Underemployment is a major issue in developing economies. (Thiếu việc làm vấn đề lớncác nền kinh tế đang phát triển.)
  • Employed (tính từ): việc làm (trái nghĩa với underemployed).
  • Unemployed (tính từ): thất nghiệp (khác với underemployed người thất nghiệp không việc làm nào).
Từ đồng nghĩa
  • Part-time: bán thời gian (thường chỉ khía cạnh thiếu giờ làm).
  • Underutilized: không được sử dụng hết tiềm năng (nhấn mạnh vào kỹ năng năng lực).
  • Mismatched: không phù hợp (chỉ sự lệch pha giữa công việc trình độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "underemployed", nhưng có thể dùng:
    • Work below one's skill level: làm việc dưới trình độ của mình.
      • He works below his skill level as a delivery driver. (Anh ấy làm tài xế giao hàng, một công việc dưới trình độ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • A square peg in a round hole: người không phù hợp với công việc hoặc môi trường hiện tại.
    • She feels like a square peg in a round hole in this administrative role. ( ấy cảm thấy mình như người lạc lõng trong vai trò hành chính này.)
  • To be overqualified: trình độ cao hơn yêu cầu công việc (thường dẫn đến tình trạng underemployed).
    • He is overqualified for the job but accepts it due to lack of options. (Anh ấy trình độ quá cao cho công việc này nhưng chấp nhận thiếu lựa chọn.)