underframe

Định nghĩa

Danh từ:
- Khung dưới, khung đế: "underframe" cấu trúc chịu lực bên dưới, thường khung kim loại hoặc gỗ, đỡ toàn bộ một vật thể như xe cộ, máy móc, đồ nội thất, hoặc tòa nhà.
- Bộ khung xương bên trong: Dùng để chỉ phần kết cấu bên trong giúp định hình nâng đỡ hình dạng bên ngoài của một vật thể, tương tự như bộ xương của cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Khung dưới của chiếc xe được làm bằng thép gia cố để đảm bảo an toàn.)
  • (Tòa nhà một khung xương thép bên trong chịu đựng trọng lượng khổng lồ của .)
  • (Khung dưới bằng gỗ của chiếc ghế sofa đã bị mối mọt phá hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "underframe of a vehicle": khung gầm xe (thường dùng trong kỹ thuật ô tô hoặc đường sắt).
    • The train's underframe must be inspected regularly for cracks. (Khung gầm của tàu hỏa phải được kiểm tra thường xuyên để phát hiện vết nứt.)
  • "structural underframe": khung kết cấu chịu lực trong xây dựng hoặc sản xuất.
    • The structural underframe of the bridge was designed to withstand earthquakes. (Khung kết cấu bên trong của cây cầu được thiết kế để chịu được động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Frame (n): khung, khuôn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ phần dưới).
    • The picture frame is made of gold. (Khung tranh được làm bằng vàng.)
  • Underpinning (n): móng, nền tảng (thường dùng trong xây dựng hoặc nghĩa bóng).
    • The theory needs a solid underpinning. (Lý thuyết này cần một nền tảng vững chắc.)
  • Chassis (n): khung gầm (đặc biệt cho xe cộ, thường đồng nghĩa với "underframe" trong ngữ cảnh ô tô).
    • The chassis of the truck is rusted. (Khung gầm của chiếc xe tải bị gỉ sét.)
Từ đồng nghĩa
  • Skeleton: khung xương (nghĩa bóng, chỉ cấu trúc bên trong).
    • The steel skeleton of the skyscraper is visible during construction. (Khung xương thép của tòa nhà chọc trời có thể thấy được trong quá trình xây dựng.)
  • Base: đế, nền (chỉ phần đỡ bên dưới).
    • The machine's base is heavy to prevent tipping. (Đế của máy rất nặng để tránh bị đổ.)
  • Substructure: cấu trúc phụ bên dưới (thường dùng trong kỹ thuật).
    • The substructure of the bridge supports the roadway. (Cấu trúc phụ bên dưới của cây cầu đỡ mặt đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "underframe", nhưng có thể dùng kết hợp với động từ:
- Support the underframe: hỗ trợ khung dưới.
- The workers added beams to support the underframe. (Công nhân đã thêm dầm để hỗ trợ khung dưới.)
- Reinforce the underframe: gia cố khung dưới.
- Engineers decided to reinforce the underframe for extra durability. (Các kỹ sư quyết định gia cố khung dưới để tăng độ bền.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "underframe", nhưng có thể liên hệ với:
- "The backbone of": xương sống của (nghĩa bóng, chỉ phần quan trọng nhất).
- The underframe is the backbone of the vehicle's structure. (Khung dưới xương sống của cấu trúc xe.)

underframe
The architect examines the steel underframe of the new building.