undergird
Định nghĩa
- Động từ:
- Gia cố, làm vững chắc từ bên dưới: "undergird" có nghĩa là tăng cường hoặc hỗ trợ một cấu trúc từ phía dưới để làm cho nó an toàn hơn.
- Hỗ trợ tinh thần, củng cố: Nghĩa bóng, "undergird" dùng để chỉ việc cung cấp sự hỗ trợ về mặt đạo đức, tinh thần hoặc nền tảng cho một ý tưởng, lập luận hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- The workers undergirded the ship with steel beams to prevent it from sinking. (Các công nhân đã gia cố con tàu bằng các dầm thép từ bên dưới để ngăn nó bị chìm.)
- Nghĩa bóng:
- Strong evidence undergirds the theory of evolution. (Bằng chứng vững chắc củng cố lý thuyết tiến hóa.)
- Her faith undergirded her during difficult times. (Đức tin của cô ấy đã hỗ trợ tinh thần cho cô trong những thời điểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergird an argument": củng cố một lập luận bằng cách cung cấp cơ sở vững chắc.
- The lawyer undergirded his argument with multiple precedents. (Luật sư đã củng cố lập luận của mình bằng nhiều tiền lệ.)
"to undergird a system": hỗ trợ hoặc làm nền tảng cho một hệ thống.
- Mutual trust undergirds the success of any partnership. (Sự tin tưởng lẫn nhau làm nền tảng cho sự thành công của bất kỳ mối quan hệ đối tác nào.)
Biến thể và từ gần giống
Undergirding (danh từ): sự gia cố, sự hỗ trợ nền tảng.
- The undergirding of the bridge was inspected regularly. (Phần gia cố của cây cầu được kiểm tra thường xuyên.)
Undergirded (tính từ): đã được củng cố, đã được hỗ trợ.
- The theory is well undergirded by data. (Lý thuyết đã được củng cố tốt bởi dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Strengthen: làm mạnh hơn, củng cố.
- Support: hỗ trợ, đỡ.
- Fortify: củng cố, tăng cường.
- Bolster: chống đỡ, tăng cường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Undergird with: củng cố bằng (một thứ gì đó cụ thể).
- The roof was undergirded with additional wooden beams. (Mái nhà được gia cố thêm bằng các dầm gỗ.)
Thành ngữ liên quan
- To undergird the foundation: củng cố nền móng (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Education undergirds the foundation of a prosperous society. (Giáo dục củng cố nền tảng của một xã hội thịnh vượng.)