undergone

/,ʌndə'gou/
Học thuật
Thân thiện
undergone

The patient has undergone a successful surgery.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ phân từ của 'undergo'):
    • Đã chịu, đã trải qua, đã bị: Chỉ trạng thái đã hoàn thành của việc trải qua một điều đó, thường khó khăn, thay đổi, quá trình hoặc một sự kiện tác động mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Động từ (dùng trong các thì hoàn thành hoặc dạng bị động):
    • The city has undergone a remarkable transformation in the last decade. (Thành phố đã trải qua một sự chuyển mình đáng kể trong thập kỷ qua.)
    • She has undergone several surgeries to correct the problem. ( ấy đã trải qua vài cuộc phẫu thuật để khắc phục vấn đề.)
    • The system is currently undergoing maintenance. (Hệ thống hiện đang được bảo trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have undergone a metamorphosis": đã trải qua một sự biến đổi hoàn toàn, thay đổi hình dạng hoặc bản chất.
    • The quiet village has undergone a metamorphosis into a bustling tourist town. (Ngôi làng yên tĩnh đã biến đổi thành một thị trấn du lịch nhộn nhịp.)
  • "to have undergone scrutiny": đã bị kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng.
    • His theory has undergone intense scrutiny by experts in the field. (Học thuyết của ông ấy đã bị các chuyên gia trong ngành xem xét kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Undergo (v, nguyên thể): chịu, trải qua.
    • Patients undergo treatment at the hospital. (Bệnh nhân trải qua điều trị tại bệnh viện.)
  • Underwent (v, quá khứ đơn): đã chịu, đã trải qua.
    • He underwent a major operation last year. (Anh ấy đã trải qua một ca phẫu thuật lớn năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Experienced: đã trải nghiệm, đã kinh qua.
  • Endured: đã chịu đựng, đã kiên trì vượt qua.
  • Suffered: đã chịu đựng, đã phải gánh chịu (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'undergone' đây dạng quá khứ phân từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'undergone'.)

undergone

The patient has undergone a successful surgery.

ngoại động từ underwent; undergone
  1. chịu, bị, trải qua
    • to undergo a great change
      bị thay đổi lớn
    • to undergo hard trials
      chịu đựng những thử thách gay go

Từ có nhắc đến "undergone"