underground press

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Báo chí ngầm: "underground press" chỉ một hệ thống in ấn phân phối bí mật các tài liệu bất đồng chính kiến hoặc bị cấm. Đây các ấn phẩm hoạt động ngoài khuôn khổ pháp luật hoặc chính quyền, thường nhằm mục đích phản đối hoặc lan truyền thông tin bị kiểm duyệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The underground press played a crucial role in spreading dissident ideas during the dictatorship. (Báo chí ngầm đóng vai trò quan trọng trong việc lan truyền các ý tưởng bất đồng chính kiến trong thời kỳ độc tài.)
    • Many activists relied on the underground press to publish banned literature. (Nhiều nhà hoạt động dựa vào báo chí ngầm để xuất bản văn học bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate as an underground press": hoạt động như một cơ quan báo chí ngầm.

    • The group operated as an underground press to bypass government censorship. (Nhóm này hoạt động như một cơ quan báo chí ngầm để vượt qua sự kiểm duyệt của chính phủ.)
  • "the rise of the underground press": sự trỗi dậy của báo chí ngầm.

    • The rise of the underground press in the 1960s challenged mainstream narratives. (Sự trỗi dậy của báo chí ngầm vào những năm 1960 đã thách thức các câu chuyện chính thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Underground (adj): ngầm, bí mật.

    • The underground movement distributed leaflets secretly. (Phong trào ngầm phân phát tờ rơi một cách bí mật.)
  • Press (n): báo chí, ấn phẩm.

    • The press has a responsibility to report the truth. (Báo chí trách nhiệm đưa tin trung thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Clandestine press: báo chí bí mật.
  • Dissident press: báo chí bất đồng chính kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Publish underground: xuất bản dưới dạng ngầm.

    • They decided to publish underground to avoid arrest. (Họ quyết định xuất bản dưới dạng ngầm để tránh bị bắt.)
  • Distribute secretly: phân phối một cách bí mật.

    • The leaflets were distributed secretly by the underground press. (Các tờ rơi được phân phối một cách bí mật bởi báo chí ngầm.)
Thành ngữ liên quan
  • Below the radar: hoạt động kín đáo, không bị chú ý.

    • The underground press operated below the radar to evade authorities. (Báo chí ngầm hoạt động kín đáo để tránh sự chú ý của chính quyền.)
  • Behind the scenes: ở hậu trường, không công khai.

    • The underground press worked behind the scenes to support the revolution. (Báo chí ngầm làm việchậu trường để hỗ trợ cuộc cách mạng.)
underground press
A student carefully reads a pamphlet from the underground press in a quiet corner.