underground railroad

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đường sắt ngầm: "Underground Railroad" một mạng lưới bí mật gồm những người theo chủ nghĩa bãi , các ngôi nhà an toàn các tuyến đường được sử dụng trong những năm trước Nội chiến Hoa Kỳ (khoảng 1780–1862) để giúp đỡ những nô lệ chạy trốn khỏi các tiểu bang miền Nam đến các tiểu bang miền Bắc tự do hoặc Canada. Mặc dù tên gọi là "đường sắt", nhưng không phải một hệ thống đường sắt thực sự; một ẩn dụ cho một mạng lưới di chuyển bí mật.

dụ sử dụng
  • (Đường sắt ngầm đã giúp hàng ngàn người nô lệ chạy trốn đến tự do.)
  • (Harriet Tubman một người dẫn đường nổi tiếng trên Đường sắt ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a station on the Underground Railroad": một điểm dừng (ngôi nhà an toàn) trong mạng lưới.

    • The old farmhouse was a station on the Underground Railroad. (Ngôi nhà trang trại một điểm dừng trên Đường sắt ngầm.)
  • "to be a conductor on the Underground Railroad": người hướng dẫn hoặc hỗ trợ những nô lệ chạy trốn.

    • Many free African Americans served as conductors on the Underground Railroad. (Nhiều người Mỹ gốc Phi tự do đã làm người dẫn đường trên Đường sắt ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Underground Railroad (cụm danh từ riêng): viết hoa cả hai từ, chỉ mạng lưới lịch sử cụ thể.
  • Underground railway (danh từ chung): đường sắt ngầm (hệ thống tàu điện ngầm), khác với "Underground Railroad" về nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Freedom network: mạng lưới tự do.
  • Escape route: tuyến đường chạy trốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run on the Underground Railroad: tham gia hoặc hoạt động trong mạng lưới.
    • Slaves ran on the Underground Railroad to reach safety. (Những nô lệ tham gia Đường sắt ngầm để đến nơi an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Follow the Drinking Gourd": thành ngữ chỉ việc đi theo chòm sao Bắc Đẩu (Big Dipper) để tìm đường đến tự do, liên quan đến Đường sắt ngầm.
    • The song "Follow the Drinking Gourd" gave coded directions for the Underground Railroad. (Bài hát "Follow the Drinking Gourd" đưa ra những chỉ dẫn mã hóa cho Đường sắt ngầm.)