underground railway
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường sắt ngầm: "underground railway" dùng để chỉ một hệ thống tàu điện chạy dưới lòng đất trong các thành phố, thường được gọi là tàu điện ngầm.
- Mạng lưới bí mật (lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ trước Nội chiến, "underground railway" là một mạng lưới bí mật gồm các tuyến đường, nhà an toàn và những người ủng hộ chủ nghĩa bãi nô, giúp nô lệ da đen trốn thoát đến các bang tự do hoặc Canada.
Ví dụ sử dụng
Đường sắt ngầm (tàu điện ngầm):
- The London underground railway is one of the oldest in the world. (Đường sắt ngầm London là một trong những hệ thống lâu đời nhất thế giới.)
- I take the underground railway to work every day. (Tôi đi tàu điện ngầm đến nơi làm việc mỗi ngày.)
Mạng lưới bí mật (lịch sử):
- The Underground Railway helped thousands of slaves escape to freedom in the 19th century. (Mạng lưới Đường sắt Ngầm đã giúp hàng ngàn nô lệ trốn thoát đến tự do vào thế kỷ 19.)
- Harriet Tubman was a famous conductor on the Underground Railway. (Harriet Tubman là một người dẫn đường nổi tiếng trên Mạng lưới Đường sắt Ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work on the underground railway": làm việc hoặc tham gia vào mạng lưới bí mật (lịch sử) hoặc hệ thống tàu điện ngầm (hiện đại).
- Many abolitionists worked on the underground railway to aid escaping slaves. (Nhiều người theo chủ nghĩa bãi nô đã tham gia vào mạng lưới đường sắt ngầm để hỗ trợ nô lệ trốn thoát.)
"the underground railway system": hệ thống tàu điện ngầm nói chung.
- The underground railway system in Tokyo is highly efficient. (Hệ thống tàu điện ngầm ở Tokyo rất hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Underground (adj/danh từ): dưới lòng đất; tàu điện ngầm (thường dùng thay cho "underground railway" ở Anh).
- We traveled by underground. (Chúng tôi đi bằng tàu điện ngầm.)
- Railway (danh từ): đường sắt (nói chung), không nhất thiết là ngầm.
- Metro (danh từ): tàu điện ngầm (dùng phổ biến ở nhiều nước).
- Subway (danh từ): tàu điện ngầm (dùng ở Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Metro: tàu điện ngầm (dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
- Subway: tàu điện ngầm (dùng phổ biến ở Mỹ).
- Tube: tàu điện ngầm (dùng ở London, Anh).
- Secret network: mạng lưới bí mật (chỉ nghĩa lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run on the underground railway: hoạt động trên hệ thống tàu điện ngầm.
- The trains run on the underground railway every five minutes. (Các đoàn tàu chạy trên đường sắt ngầm mỗi năm phút một lần.)
- Escape via the underground railway: trốn thoát qua mạng lưới bí mật (lịch sử).
- Many slaves escaped via the underground railway. (Nhiều nô lệ đã trốn thoát qua mạng lưới đường sắt ngầm.)
Thành ngữ liên quan
- The Underground Railroad (viết hoa, lịch sử): tên gọi chính thức của mạng lưới bí mật giúp nô lệ trốn thoát.
- The Underground Railroad was not a real railroad but a network of safe houses. (Đường sắt Ngầm không phải là một đường sắt thực sự mà là một mạng lưới các ngôi nhà an toàn.)