underivative

underivative

An underivative artist creates a completely new style of painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phái sinh, không bắt nguồn từ cái khác: "underivative" mô tả một điều đó nguyên bản, không được tạo ra hoặc lấy cảm hứng từ các nguồn sẵn trước đó. Từ này nhấn mạnh tính độc đáo, tự thân không phụ thuộc vào sự bắt chước hay sao chép.
    • Nguyên bản, độc đáo: Trong văn học nghệ thuật, "underivative" chỉ các tác phẩm hoặc phong cách hoàn toàn mới mẻ, không vay mượn từ người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a natural, underivative poet. (Ông ấy một nhà thơ tự nhiên, nguyên bản.)
    • The artist's style is completely underivative, unlike anything we have seen before. (Phong cách của nghệ sĩ hoàn toàn độc đáo, không giống bất cứ thứ chúng ta từng thấy trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "underivative thought": tư duy độc lập, không bị ảnh hưởng bởi người khác.

    • Her underivative thought led to a groundbreaking theory in physics. (Tư duy độc lập của ấy đã dẫn đến một lý thuyết đột phá trong vật .)
  • "underivative work": tác phẩm gốc, không phải bản sao hay phái sinh.

    • The novel is praised for being an underivative work of fiction. (Cuốn tiểu thuyết được ca ngợi một tác phẩm hư cấu nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Derivative (adj): tính phái sinh, bắt nguồn từ cái khác.

    • Her painting is too derivative of modern art. (Bức tranh của ấy quá phụ thuộc vào nghệ thuật hiện đại.)
  • Underivatively (adv): một cách nguyên bản, không phái sinh.

    • He writes underivatively, always creating fresh ideas. (Anh ấy viết một cách nguyên bản, luôn tạo ra những ý tưởng mới mẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Original: nguyên bản, độc đáo.
  • Innovative: sáng tạo, đổi mới.
  • Unimitative: không bắt chước, không sao chép.
  • Unique: độc nhấtnhị.
Thành ngữ liên quan
  • "Out of the blue": bất ngờ, không nguồn gốc rõ ràng (gần nghĩa với sự độc đáo, không phái sinh).
    • His underivative idea came out of the blue. (Ý tưởng độc đáo của anh ấy đến một cách bất ngờ.)