underpants
Định nghĩa
Danh từ:
- Quần lót: "underpants" là một loại quần lót mặc bên trong, che phủ cơ thể từ vùng eo trở xuống đến không quá đầu gối (thường chỉ đến đùi). Loại quần này thường được mặc sát da, có thể dành cho cả nam và nữ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc một chiếc quần lót sạch trước khi đi làm.)
- (Cô ấy quên mang thêm quần lót dự phòng cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pair of underpants": một cái quần lót (lưu ý dùng "pair" vì quần lót là vật có hai ống).
- I need to buy a new pair of underpants. (Tôi cần mua một cái quần lót mới.)
- "in one's underpants": chỉ mặc mỗi quần lót (không mặc quần ngoài).
- He answered the door in his underpants. (Anh ấy ra mở cửa chỉ mặc mỗi quần lót.)
Biến thể và từ gần giống
- Underpants (danh từ, số nhiều): thường dùng ở dạng số nhiều, không có dạng số ít riêng biệt (luôn là "a pair of underpants").
- Underwear (danh từ không đếm được): đồ lót nói chung, bao gồm cả áo lót và quần lót.
- She changed her underwear before going out. (Cô ấy thay đồ lót trước khi ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Pants (Anh-Mỹ, không chính thức): quần lót (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- Drawers (cổ hoặc hài hước): quần lót.
- Briefs: quần lót dạng tam giác (thường cho nam).
- Boxers: quần lót dạng quần đùi (thường cho nam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "underpants". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - Pull down one's underpants: kéo quần lót xuống. - The toddler pulled down his underpants to use the toilet. (Đứa trẻ kéo quần lót xuống để đi vệ sinh.) - Put on/take off underpants: mặc/cởi quần lót. - He took off his underpants before taking a shower. (Anh ấy cởi quần lót trước khi tắm.)
Thành ngữ liên quan
- "In one's underpants": ở trạng thái chỉ mặc quần lót, thường dùng để chỉ sự thiếu chuẩn bị hoặc bất ngờ.
- The fire alarm went off, and he ran outside in his underpants. (Chuông báo cháy reo, và anh ấy chạy ra ngoài chỉ mặc mỗi quần lót.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "underpants"
