underperform
Định nghĩa
- Động từ:
- Hoạt động kém hơn kỳ vọng: "underperform" chỉ việc một người, tổ chức, hoặc tài sản (như cổ phiếu) đạt kết quả thấp hơn mức tiêu chuẩn hoặc mức kỳ vọng chung.
- Thể hiện ít hơn khả năng thực tế: Đặc biệt dùng để nói về việc ai đó không phát huy hết năng lực của mình, dẫn đến thành tích kém.
Ví dụ sử dụng
- (John luôn thể hiện kém hơn khả năng, mặc dù anh ấy rất tài năng.)
- (Cổ phiếu của tôi đã hoạt động kém hơn kỳ vọng vào năm ngoái.)
- (Đội bóng đã thi đấu dưới sức trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to underperform against expectations": hoạt động kém hơn so với kỳ vọng.
- The new product underperformed against our sales projections. (Sản phẩm mới đã bán chậm hơn so với dự báo doanh thu của chúng tôi.)
"to underperform relative to peers": hoạt động kém hơn so với các đối thủ cùng ngành.
- The company's shares underperformed relative to its competitors. (Cổ phiếu của công ty đã giảm giá nhiều hơn so với các đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Underperformance (danh từ): sự hoạt động kém hơn kỳ vọng.
- The manager was fired due to the team's underperformance. (Người quản lý bị sa thải vì sự hoạt động kém hiệu quả của đội.)
Underperformer (danh từ): người hoặc vật hoạt động kém hơn kỳ vọng.
- The stock is considered an underperformer in the market. (Cổ phiếu này được coi là một khoản đầu tư kém hiệu quả trên thị trường.)
Từ đồng nghĩa
- Underachieve: đạt kết quả dưới khả năng (thường dùng cho người).
- Lag behind: tụt hậu, chậm hơn so với tiêu chuẩn.
- Fall short: không đạt được kỳ vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fall short of: không đạt được mức kỳ vọng.
- The company's profits fell short of analysts' forecasts. (Lợi nhuận của công ty không đạt được dự báo của các nhà phân tích.)
Drag down: kéo xuống, làm giảm hiệu suất.
- One bad investment can drag down the entire portfolio. (Một khoản đầu tư tồi có thể kéo giảm toàn bộ danh mục đầu tư.)
Thành ngữ liên quan
- Under the radar: hoạt động âm thầm, không gây chú ý (thường mang nghĩa tiêu cực về hiệu suất).
- The team's underperformance went under the radar until the final results. (Sự hoạt động kém hiệu quả của đội không bị chú ý cho đến khi có kết quả cuối cùng.)