underperformer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người/công ty/dự án hoạt động kém hơn kỳ vọng: "Underperformer" dùng để chỉ một cá nhân, tổ chức, hoặc tài sản không đạt được hiệu suất hoặc kết quả như mong đợi, đặc biệt trong kinh doanh, giáo dục, hoặc thể thao.
    • Học sinh kém hơn so với chỉ số IQ: Trong giáo dục, từ này mô tả một học sinh kết quả học tập thấp hơn khả năng tiềm ẩn được đo bằng chỉ số thông minh (IQ).
dụ sử dụng
  • Trong kinh doanh:
    • The company was considered an underperformer in the tech industry last year. (Công ty bị coi một đơn vị hoạt động kém hơn kỳ vọng trong ngành công nghệ năm ngoái.)
  • Trong giáo dục:
    • She is an underperformer despite having a high IQ. ( ấy một học sinh kết quả kém hơn so với chỉ số IQ cao của mình.)
  • Trong thể thao:
    • The team has been an underperformer this season, losing most matches. (Đội bóng đã là một đội hoạt động kém hơn kỳ vọng trong mùa giải này, thua hầu hết các trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be labeled as an underperformer": bị gán mác người/công ty hoạt động kém.
    • After three quarters of low sales, the division was labeled as an underperformer. (Sau ba quý doanh số thấp, bộ phận đã bị gán mác đơn vị hoạt động kém hơn kỳ vọng.)
  • "to turn an underperformer around": cải thiện tình hình của một đơn vị hoạt động kém.
    • The new CEO managed to turn the underperformer into a profitable business. (Giám đốc điều hành mới đã xoay chuyển đơn vị hoạt động kém thành một doanh nghiệp lãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Underperform (động từ): hoạt động kém hơn kỳ vọng.
    • The stock has continued to underperform the market. (Cổ phiếu tiếp tục hoạt động kém hơn thị trường.)
  • Underperformance (danh từ): sự hoạt động kém hơn kỳ vọng.
    • The team's underperformance led to a change in management. (Sự hoạt động kém hơn kỳ vọng của đội đã dẫn đến thay đổi ban lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Laggard: người/công ty tụt hậu, chậm tiến bộ.
    • The company is a laggard in adopting new technology. (Công ty một đơn vị tụt hậu trong việc áp dụng công nghệ mới.)
  • Underachiever: người thành tích thấp hơn khả năng (thường dùng trong giáo dục).
    • He is an underachiever who could do much better. (Anh ấy một người thành tích thấp hơn khả năng, người có thể làm tốt hơn nhiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall short of: không đạt được kỳ vọng.
    • The project fell short of its targets. (Dự án đã không đạt được các mục tiêu của .)
  • Underwhelm: gây thất vọng, không gây ấn tượng (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước).
    • The product launch underwhelmed the audience. (Buổi ra mắt sản phẩm đã gây thất vọng cho khán giả.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a poor performer: một người/công ty hoạt động kém (thành ngữ thông dụng).
    • The fund has been a poor performer for years. (Quỹ đầu đã là một đơn vị hoạt động kém trong nhiều năm.)
underperformer
The underperformer sits alone at the back of the classroom during a test.