underprice
Định nghĩa
- Động từ:
- Bán với giá thấp hơn giá trị thực: "underprice" có nghĩa là định giá hoặc bán một sản phẩm, dịch vụ với mức giá thấp hơn so với giá trị thực tế hoặc giá thị trường thông thường, thường nhằm mục đích cạnh tranh hoặc thu hút khách hàng.
- Bán phá giá: Trong kinh doanh, "underprice" còn chỉ hành động bán hàng với giá rẻ bất thường, có thể gây thiệt hại cho đối thủ cạnh tranh hoặc làm mất cân bằng thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The new company decided to underprice its products to attract more customers. (Công ty mới quyết định bán sản phẩm với giá thấp hơn giá trị thực để thu hút nhiều khách hàng hơn.)
- Critics argue that the retailer underprices its goods to drive competitors out of business. (Các nhà phê bình cho rằng nhà bán lẻ này bán phá giá hàng hóa để đánh bại đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be underpriced": bị định giá thấp hơn giá trị thực.
- Some analysts believe the stock is underpriced and will rise soon. (Một số nhà phân tích tin rằng cổ phiếu đang bị định giá thấp và sẽ tăng giá sớm.)
"To underprice deliberately": cố tình bán giá thấp để cạnh tranh không lành mạnh.
- The company was fined for deliberately underpricing its services in a predatory pricing scheme. (Công ty đã bị phạt vì cố tình bán dịch vụ với giá thấp trong một kế hoạch định giá săn mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Underpriced (tính từ): bị định giá thấp.
- The house was underpriced, so it sold quickly. (Ngôi nhà bị định giá thấp, vì vậy nó đã được bán nhanh chóng.)
- Underpricing (danh động từ): hành động bán giá thấp.
- Underpricing can lead to price wars in the industry. (Hành động bán giá thấp có thể dẫn đến chiến tranh giá trong ngành.)
Từ đồng nghĩa
- Undersell: bán rẻ hơn, bán với giá thấp hơn đối thủ.
- Dump: bán phá giá (thường dùng trong thương mại quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Underprice out: loại bỏ đối thủ bằng cách bán giá thấp.
- They tried to underprice out the competition, but it backfired. (Họ đã cố gắng loại bỏ đối thủ bằng cách bán giá thấp, nhưng điều đó đã phản tác dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Sell at a loss: bán lỗ (thường liên quan đến underpricing).
- The store is selling items at a loss just to clear inventory. (Cửa hàng đang bán lỗ các mặt hàng chỉ để giải phóng hàng tồn kho.)