underreckoning
Định nghĩa
Danh từ: Sự đánh giá thấp; một ước tính thấp hơn giá trị thực tế hoặc đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
- (Dự án thất bại do sự đánh giá thấp nghiêm trọng về chi phí.)
- (Sự đánh giá thấp dân số của họ dẫn đến nguồn lực không đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"underreckoning of [something]": sự đánh giá thấp về một yếu tố cụ thể.
- The underreckoning of the risks caused the company to suffer losses. (Sự đánh giá thấp rủi ro đã khiến công ty chịu tổn thất.)
"to suffer from underreckoning": chịu ảnh hưởng do đánh giá thấp.
- The economy suffered from an underreckoning of inflation. (Nền kinh tế chịu ảnh hưởng do đánh giá thấp lạm phát.)
Biến thể và từ gần giống
Underreckon (động từ): đánh giá thấp.
- They underreckoned the difficulty of the task. (Họ đã đánh giá thấp độ khó của nhiệm vụ.)
Underestimation (danh từ): sự đánh giá thấp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Underestimation: sự đánh giá thấp (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- Miscalculation: sự tính toán sai (có thể bao gồm cả đánh giá cao hoặc thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "underreckoning", nhưng có thể dùng động từ "reckon" với giới từ:
- Reckon without: không tính đến, bỏ qua.
- They reckoned without the weather changes. (Họ đã không tính đến sự thay đổi thời tiết.)
Thành ngữ liên quan
- To sell short: đánh giá thấp ai đó hoặc điều gì đó.
- Don't sell yourself short; you are more capable than you think. (Đừng đánh giá thấp bản thân; bạn có năng lực hơn bạn nghĩ.)
