undershoot
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắn thiếu, bắn không tới (mục tiêu): "undershoot" chỉ hành động bắn hoặc ném một vật thể nhưng không đạt đến mục tiêu dự định, dừng lại ở phía trước hoặc thấp hơn mục tiêu.
- Hạ cánh thiếu (đường băng): Trong hàng không, "undershoot" mô tả tình huống máy bay hạ cánh nhưng chạm đất trước khi đến đường băng, thiếu khoảng cách cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Bắn thiếu mục tiêu:
- The archer undershot the target, and the arrow landed in the grass. (Cung thủ đã bắn thiếu mục tiêu, và mũi tên rơi xuống bãi cỏ.)
- Hạ cánh thiếu đường băng:
- The pilot undershot the runway, causing a rough landing in the field. (Phi công đã hạ cánh thiếu đường băng, gây ra một cú hạ cánh gập ghềnh trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undershoot a target": bắn hoặc ném không tới mục tiêu.
- The basketball player undershot the hoop, and the ball missed the net. (Cầu thủ bóng rổ đã ném thiếu rổ, và quả bóng trượt lưới.)
- "to undershoot the runway": hạ cánh trước khi đến đường băng.
- Due to fog, the plane undershot the runway by 50 meters. (Do sương mù, máy bay đã hạ cánh thiếu đường băng 50 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Undershoot (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc bắn thiếu hoặc hạ cánh thiếu.
- The undershoot of the missile was caused by a technical error. (Sự bắn thiếu của tên lửa là do lỗi kỹ thuật.)
- Undershooting (danh động từ): quá trình hoặc hiện tượng bắn thiếu hoặc hạ cánh thiếu.
- Undershooting is a common problem for novice archers. (Bắn thiếu là vấn đề phổ biến đối với các cung thủ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Fall short of: không đạt tới, thiếu hụt so với mục tiêu.
- The arrow fell short of the target. (Mũi tên đã không tới mục tiêu.)
- Miss short: bắn thiếu, không tới.
- The pilot missed short of the runway. (Phi công đã hạ cánh thiếu đường băng.)
Thành ngữ liên quan
- To undershoot the mark: không đạt được mục tiêu hoặc kỳ vọng.
- The company's sales undershot the mark this quarter. (Doanh số của công ty đã không đạt được mục tiêu trong quý này.)