undersize

undersize

The undersize puppy sleeps in a large dog bed.

Định nghĩa

Tính từ: undersize (cũng viết undersized) có nghĩa nhỏ hơn kích thước bình thường so với loại của . Từ này dùng để miêu tả một vật, một sinh vật, hoặc một bộ phận nào đó kích thước nhỏ hơn mức tiêu chuẩn hoặc mức trung bình.

dụ sử dụng
  • (Chú chó con kích thước nhỏ hơn so với các anh chị em cùng lứa.)
  • (Chiếc áo sơ mi quá nhỏ so với anh ấy, nên anh ấy không thể mặc .)
  • (Người nông dân đã loại bỏ những quả kích thước nhỏ hơn bình thường khỏi vụ thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • undersize thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như nông nghiệp, sản xuất, hoặc y học để chỉ sự thiếu hụt về kích thước.
    • The undersize components caused the machine to malfunction. (Các linh kiện kích thước nhỏ hơn bình thường đã khiến máy móc bị trục trặc.)
  • Trong thể thao, từ này có thể dùng để chỉ vận động viên có thể hình nhỏ hơn so với tiêu chuẩn của môn thể thao đó.
    • Despite being undersize, he was a formidable basketball player. (Mặc dù có thể hình nhỏ hơn bình thường, anh ấy vẫn một cầu thủ bóng rổ đáng gờm.)
Biến thể từ gần giống
  • Undersized (tính từ): dạng viết phổ biến hơn của undersize, mang nghĩa hoàn toàn tương tự.
    • The undersized fish were thrown back into the water. (Những con kích thước nhỏ hơn bình thường đã được thả lại xuống nước.)
  • Oversize (tính từ): trái nghĩa, chỉ kích thước lớn hơn bình thường.
    • She bought an oversize jacket for a relaxed fit. ( ấy mua một chiếc áo khoác lớn hơn bình thường để mặc thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Small: nhỏ (nghĩa chung, không nhấn mạnh sự thiếu hụt so với tiêu chuẩn).
  • Diminutive: nhỏ bé, nhỏ nhắn (thường dùng trong văn phong trang trọng).
  • Stunted: còi cọc, chậm phát triển (thường chỉ sinh vật).
    • The undersize plant was a result of poor soil. (Cây kích thước nhỏ hơn bình thường do đất xấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với undersize, nhưng có thể kết hợp với động từ to be hoặc to appear: - To be undersize: kích thước nhỏ hơn bình thường. - The batch of screws was undersize and had to be replaced. ( ốc vít kích thước nhỏ hơn bình thường phải được thay thế.) - To appear undersize: trông có vẻ nhỏ hơn bình thường. - The sample appeared undersize under the microscope. (Mẫu vật trông có vẻ nhỏ hơn bình thường dưới kính hiển vi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa undersize, nhưng có thể dùng trong các so sánh: - "Undersize for one's age": nhỏ hơn so với tuổi (thường nói về trẻ em). - The child was undersize for his age, so the doctor recommended a nutrition plan. (Đứa trẻ kích thước nhỏ hơn so với tuổi, vậy bác sĩ đã khuyến nghị một kế hoạch dinh dưỡng.)