underslung

underslung

A red sports car with an underslung chassis speeds along a winding road.

Định nghĩa

Tính từ: - trọng tâm thấp; được chế tạo thấp so với mặt đất: "underslung" mô tả một vật thể, đặc biệt xe cộ, phần thân hoặc khung nằmvị trí thấp hơn bình thường, thường do hệ thống treo hoặc thiết kế đặc biệt. - phần dưới nhô ra ngoài phần trên: "underslung" cũng dùng để chỉ một bộ phận nào đó ( dụ: hàm, cằm) nhô ra phía trước hoặc xuống dưới so với phần còn lại. - Được đỡ từ phía trên: Trong kỹ thuật, "underslung" chỉ trạng thái một vật được treo hoặc gắn vào một điểm phía trên, thường thấycác loại xe lò xo gắn vào trục từ bên dưới.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe khung gầm thấp, giúp rất ổn địnhtốc độ cao.)
  • (Anh ta một cái cằm nhô ra phía trước, tạo cho anh ta một ngoại hình đặc biệt.)
  • (Thiết kế được treo từ phía trên của cỗ xe cho phép chuyển động êm ái hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "underslung vehicle": xe trọng tâm thấp, thường dùng để chỉ xe đua hoặc xe thể thao.

    • The racing team modified the suspension to create an underslung vehicle. (Đội đua đã sửa đổi hệ thống treo để tạo ra một chiếc xe trọng tâm thấp.)
  • "underslung jaw": hàm dưới nhô ra, cũng thường được gọi là "hàm vẩu".

    • Breeders selected dogs with an underslung jaw for better grip. (Các nhà lai tạo đã chọn những con chó hàm dưới nhô ra để độ bám tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Underslung (adj): dạng chính của từ.
  • Underhung (adj): từ đồng nghĩa, đặc biệt khi nói về hàm hoặc cằm.
    • The bulldog has an underhung jaw. (Chó bun hàm dưới nhô ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-slung: thấp, sát mặt đất (thường dùng cho xe cộ).
    • The low-slung sports car hugged the road. (Chiếc xe thể thao thấp lùn bám chặt mặt đường.)
  • Projecting: nhô ra, lồi ra.
    • His projecting chin made him look determined. (Cằm nhô ra của anh ấy khiến anh ấy trông có vẻ quyết đoán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "underslung". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng: - Hang down: treo xuống, rủ xuống. - The underslung part of the structure hangs down from the main frame. (Phần được treo phía dưới của cấu trúc rủ xuống từ khung chính.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "underslung". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên môn như ô tô, kỹ thuật, giải phẫu động vật.