underspend

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chi tiêu ít hơn mức bình thường: "underspend" có nghĩa chi tiêu với một mức độ thấp hơn so với mức thông thường hoặc dự kiến.
    • Chi tiêu không hết ngân sách: Trong quản lý tài chính, "underspend" chỉ hành động chi tiêu ít hơn tổng số tiền được phân bổ trong một ngân sách ( dụ: ngân sách dự án).
dụ sử dụng
  • (Công ty đã quản lý để chi tiêu ít hơn ngân sách tiếp thị trong năm nay.)
  • (Nhờ lập kế hoạch cẩn thận, bộ phận đã chi tiêu ít hơn số tiền được phân bổ.)
  • (Tốt hơn chi tiêu ít hơn còn hơn lãng phí tiền vào những món đồ không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to underspend on something": chi tiêu ít hơn cho một khoản mục cụ thể.

    • We underspent on office supplies last quarter. (Chúng tôi đã chi tiêu ít hơn cho văn phòng phẩm trong quý trước.)
  • "to be underspent": ở trạng thái đã chi tiêu ít hơn.

    • The project is underspent by 10%. (Dự án đã chi tiêu ít hơn 10%.)
Biến thể từ gần giống
  • Underspending (danh từ): hành động hoặc tình trạng chi tiêu ít hơn mức bình thường.

    • Underspending can lead to budget surpluses. (Việc chi tiêu ít hơn có thể dẫn đến thặng dư ngân sách.)
  • Underspent (tính từ): đã được chi tiêu ít hơn.

    • The underspent budget will be rolled over to next year. (Ngân sách chưa chi tiêu hết sẽ được chuyển sang năm sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Save: tiết kiệm.
  • Economize: tiết kiệm, thực hành tiết kiệm.
  • Cut back: cắt giảm chi tiêu.
Từ trái nghĩa
  • Overspend: chi tiêu quá mức.
    • We must avoid overspending on this project. (Chúng ta phải tránh chi tiêu quá mức cho dự án này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Underspend (something): không cụm từ phrasal verb phổ biến; "underspend" thường được dùng như một động từ độc lập.
    • They underspent the entire budget. (Họ đã chi tiêu ít hơn toàn bộ ngân sách.)
Thành ngữ liên quan
  • To underspend one's allowance: chi tiêu ít hơn số tiền trợ cấp của mình.
    • She always underspends her monthly allowance. ( ấy luôn chi tiêu ít hơn số tiền trợ cấp hàng tháng của mình.)
underspend
The city council decided to underspend the annual budget for park maintenance.