understaffed
Định nghĩa
Tính từ: Thiếu nhân sự, không đủ nhân viên để hoàn thành công việc một cách hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện đang thiếu nhân sự trầm trọng, dẫn đến thời gian chờ đợi lâu cho bệnh nhân.)
- (Nhiều nhà hàng thiếu nhân sự sau đại dịch, vì vậy dịch vụ chậm hơn bình thường.)
- (Chúng tôi cần tuyển thêm người vì đội của chúng tôi đang thiếu nhân sự.)
Cách sử dụng nâng cao
- "chronically understaffed": thiếu nhân sự kinh niên, kéo dài.
- The factory has been chronically understaffed for years, affecting production output. (Nhà máy đã thiếu nhân sự kinh niên trong nhiều năm, ảnh hưởng đến sản lượng sản xuất.)
- "understaffed and overworked": thiếu nhân sự và làm việc quá sức.
- The nurses are understaffed and overworked, which leads to burnout. (Các y tá thiếu nhân sự và làm việc quá sức, dẫn đến kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Understaffing (danh từ): tình trạng thiếu nhân sự.
- Understaffing is a common problem in the service industry. (Tình trạng thiếu nhân sự là một vấn đề phổ biến trong ngành dịch vụ.)
- Staff (danh từ): nhân viên, đội ngũ nhân sự.
- We need to increase our staff to solve the understaffed issue. (Chúng tôi cần tăng cường nhân viên để giải quyết vấn đề thiếu nhân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Short-handed: thiếu người, không đủ người làm.
- The store is short-handed today because two employees called in sick. (Cửa hàng thiếu người hôm nay vì hai nhân viên xin nghỉ ốm.)
- Under-manned: thiếu nhân lực (thường dùng trong quân sự hoặc lao động nặng).
- The ship was under-manned and could not operate at full capacity. (Con tàu thiếu nhân lực và không thể hoạt động hết công suất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be understaffed for something: thiếu nhân sự cho một việc cụ thể.
- We are understaffed for the night shift. (Chúng tôi thiếu nhân sự cho ca đêm.)
- To leave someone understaffed: khiến ai đó rơi vào tình trạng thiếu nhân sự.
- The sudden resignation left the department understaffed. (Sự từ chức đột ngột khiến bộ phận thiếu nhân sự.)
Thành ngữ liên quan
- "Skeleton crew": đội nhân sự tối thiểu, chỉ đủ để duy trì hoạt động cơ bản.
- During the holiday, the office is run by a skeleton crew, so it's understaffed. (Trong kỳ nghỉ lễ, văn phòng được vận hành bởi một đội nhân sự tối thiểu, vì vậy nó thiếu nhân sự.)