understated
The room's understated elegance is achieved with neutral colors and simple furniture.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tinh tế, không phô trương: "understated" mô tả một phong cách, thiết kế, hoặc cách thể hiện mang tính giản dị, nhã nhặn, và có chủ đích, thường toát lên vẻ thanh lịch qua sự tối giản thay vì sự cầu kỳ hay hào nhoáng.
- Khiêm tốn, dè dặt: Từ này cũng được dùng để chỉ cách ăn mặc, trang trí, hoặc hành vi không quá nổi bật, nhưng vẫn có gu thẩm mỹ tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Căn phòng dễ chịu và mang phong cách tinh tế, không phô trương.)
- (Cô ấy mặc một chiếc váy đen giản dị nhưng thanh lịch đến buổi dạ tiệc.)
- (Sự hài hước tinh tế của anh ấy khiến mọi người cười mà không cần ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"understated elegance": sự thanh lịch tinh tế, không phô trương.
- The hotel's design is a perfect example of understated elegance. (Thiết kế của khách sạn là một ví dụ hoàn hảo về sự thanh lịch tinh tế.)
"understated performance": màn trình diễn dè dặt nhưng đầy chiều sâu.
- The actor's understated performance conveyed deep emotion. (Màn trình diễn dè dặt của nam diễn viên đã truyền tải cảm xúc sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Understate (động từ): nói giảm nói tránh, làm giảm tầm quan trọng.
- He tends to understate his achievements. (Anh ấy có xu hướng nói giảm về thành tích của mình.)
Understatement (danh từ): sự nói giảm, sự khiêm tốn hóa.
- Saying the weather is "a bit chilly" is an understatement in this blizzard. (Nói thời tiết "hơi lạnh" là một sự nói giảm trong trận bão tuyết này.)
Từ đồng nghĩa
- Subtle: tinh tế, khó nhận thấy.
- Restrained: có chừng mực, kiềm chế.
- Modest: khiêm tốn, giản dị.
Từ trái nghĩa
- Overstated: phóng đại, làm quá lên.
- Flashy: hào nhoáng, phô trương.
- Showy: khoe khoang, lòe loẹt.
Thành ngữ liên quan
- Less is more: càng ít càng tốt (nguyên tắc thẩm mỹ thường gắn với phong cách "understated").
- In design, less is more, and this room is a perfect example of understated beauty. (Trong thiết kế, càng ít càng tốt, và căn phòng này là một ví dụ hoàn hảo về vẻ đẹp tinh tế.)