understructure
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấu trúc nền móng, bệ đỡ phía dưới: "understructure" chỉ phần kết cấu nằm bên dưới một công trình, có chức năng nâng đỡ toàn bộ phần phía trên. Đây là phần móng hoặc nền tảng cơ bản nhất của một tòa nhà, cây cầu, hoặc bất kỳ vật thể lớn nào.
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc nền móng của cây cầu được xây dựng trên một nền đá vững chắc.)
- (Anh ấy đứng dưới chân tháp, chiêm ngưỡng cấu trúc nền móng đồ sộ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reinforce the understructure": gia cố nền móng.
- Engineers had to reinforce the understructure to prevent the building from sinking. (Các kỹ sư phải gia cố nền móng để ngăn tòa nhà bị lún.)
"the understructure of society": nền tảng cơ bản của xã hội (nghĩa bóng).
- Education is often considered the understructure of a modern economy. (Giáo dục thường được coi là nền tảng cơ bản của một nền kinh tế hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Understructure là một danh từ ghép, không có biến thể thông dụng.
- Substructure (danh từ): phần kết cấu bên dưới, tương tự nhưng thường dùng trong kỹ thuật xây dựng và kiến trúc.
- Foundation (danh từ): móng, nền tảng (từ phổ biến hơn, chỉ phần đỡ của công trình).
Từ đồng nghĩa
- Base: nền tảng, cơ sở.
- Foot: chân, bệ đỡ (như trong "foot of the tower").
- Underpinning: nền móng, sự hỗ trợ từ bên dưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Underpin: hỗ trợ, làm nền móng (động từ).
- Steel beams underpin the entire understructure. (Các dầm thép làm nền móng cho toàn bộ cấu trúc bên dưới.)
Thành ngữ liên quan
- Rock-solid foundation: nền tảng vững chắc (thành ngữ mô tả sự kiên cố, tương tự "understructure").
- The company's success is built on a rock-solid financial understructure. (Sự thành công của công ty được xây dựng trên một nền tảng tài chính vững chắc.)
