undersurface

Định nghĩa

Danh từ: Mặt dưới, bề mặt phía dưới của bất kỳ vật thể nào.

dụ sử dụng
  • (Mặt dưới của chiếc thường màu nhạt hơn so với mặt trên.)
  • (Kỹ sư đã kiểm tra mặt dưới của cây cầu để tìm các vết nứt.)
  • (Mặt dưới của chiếc bàn thô ráp chưa được hoàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undersurface" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để mô tả bề mặt ẩn hoặc ít nhìn thấy được của một vật.
    • The undersurface of the aircraft wing is designed to reduce drag. (Mặt dưới của cánh máy bay được thiết kế để giảm lực cản.)
Biến thể từ gần giống
  • Surface (danh từ): bề mặt (chung chung).

    • The surface of the water was calm. (Bề mặt nước rất tĩnh lặng.)
  • Upper surface (danh từ): mặt trên.

    • The upper surface of the rock was covered in moss. (Mặt trên của tảng đá được phủ đầy rêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bottom: đáy, mặt dưới cùng.

    • The bottom of the box was damaged. (Đáy của hộp bị hỏng.)
  • Underneath: phần bên dưới, mặt dưới.

    • The underneath of the car was rusty. (Phần bên dưới của chiếc xe bị gỉ sét.)
  • Lower side: mặt phía dưới.

    • The lower side of the board was painted black. (Mặt phía dưới của tấm ván được sơn đen.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến cho "undersurface".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "undersurface".
undersurface
The cat hides under the table's undersurface.