underwater archaeology

Định nghĩa

Danh từ:
- Khảo cổ học dưới nước: "underwater archaeology" một lĩnh vực chuyên ngành của khảo cổ học, nghiên cứu các di tích, hiện vật địa điểm khảo cổ nằm dưới mặt nước, bao gồm biển, hồ, sông, đại dương. Lĩnh vực này tập trung vào việc khai quật, bảo tồn phân tích các di sản văn hóa bị chìm đắm, như tàu đắm, thành phố cổ bị ngập, hoặc các công trình nhân tạo dưới nước.

dụ sử dụng
  • (Khảo cổ học dưới nước giúp chúng ta khám phá các xác tàu cổ những thành phố bị mất tích.)
  • (Nhóm khảo cổ học dưới nước đã dành nhiều tháng để khai quật ngôi đền chìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice underwater archaeology": thực hành khảo cổ học dưới nước, chỉ hành động làm việc trong lĩnh vực này.

    • Many marine biologists also practice underwater archaeology to study submerged artifacts. (Nhiều nhà sinh vật biển cũng thực hành khảo cổ học dưới nước để nghiên cứu các hiện vật chìm.)
  • "underwater archaeology site": địa điểm khảo cổ dưới nước.

    • The Mediterranean Sea is rich in underwater archaeology sites from ancient civilizations. (Biển Địa Trung Hải nhiều địa điểm khảo cổ dưới nước từ các nền văn minh cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Underwater archaeologist (danh từ): nhà khảo cổ học dưới nước.
    • An underwater archaeologist must be trained in both diving and archaeology. (Một nhà khảo cổ học dưới nước phải được đào tạo cả về lặn khảo cổ học.)
  • Maritime archaeology (danh từ): khảo cổ học hàng hải, một lĩnh vực tương tự nhưng thường tập trung vào các di tích liên quan đến biển hàng hải.
    • Maritime archaeology is closely related to underwater archaeology but includes coastal sites. (Khảo cổ học hàng hải liên quan chặt chẽ đến khảo cổ học dưới nước nhưng bao gồm cả các địa điểm ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nautical archaeology: khảo cổ học hàng hải, thường dùng để chỉ nghiên cứu các tàu thuyền cổ công trình biển.
  • Submerged archaeology: khảo cổ học chìm đắm, nhấn mạnh vào các di tích bị ngập dưới nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dive into: lặn xuống (dùng trong ngữ cảnh khảo cổ học dưới nước).
    • The researchers will dive into the lake to examine the underwater archaeology site. (Các nhà nghiên cứu sẽ lặn xuống hồ để kiểm tra địa điểm khảo cổ dưới nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Uncover the depths": khám phá những điều sâu thẳm (thường dùng ẩn dụ cho việc tìm hiểu các bí mật dưới nước).
    • Underwater archaeology allows us to uncover the depths of human history. (Khảo cổ học dưới nước cho phép chúng ta khám phá những chiều sâu của lịch sử loài người.)