underway
Định nghĩa
Tính từ (thường dùng làm vị ngữ, không đứng trước danh từ): - Đang diễn ra, đang tiến hành: "underway" mô tả một quá trình, hoạt động, hoặc sự kiện đã bắt đầu và đang tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
- (Dự án đang được tiến hành.)
- (Công tác chuẩn bị cho phiên tòa đang diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get underway": bắt đầu, khởi động.
- The meeting got underway at 9 AM. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
- "to be well underway": đã tiến triển tốt, đã đi được một chặng đường dài.
- Construction is well underway. (Việc xây dựng đã tiến triển tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Way (danh từ): đường đi, cách thức.
- The ship is on its way. (Con tàu đang trên đường đi.)
- Under way (cụm từ): đang di chuyển (thường dùng cho tàu thuyền).
- The ship is under way. (Con tàu đang ra khơi.)
Từ đồng nghĩa
- In progress: đang tiến hành.
- Ongoing: đang diễn ra.
- Afoot: đang xảy ra, đang được tiến hành (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- There is mischief afoot. (Có điều gì đó mờ ám đang xảy ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get underway: bắt đầu.
- Let's get underway with the presentation. (Hãy bắt đầu bài thuyết trình.)
- Be underway: đang tiến hành.
- The search is underway. (Cuộc tìm kiếm đang được tiến hành.)
Thành ngữ liên quan
- Underway thường được viết liền thành một từ trong tiếng Anh hiện đại, nhưng đôi khi vẫn thấy dạng "under way" (hai từ) trong văn phong cũ hoặc khi nói về tàu thuyền.