underwritten

/'ʌndərait/
Học thuật
Thân thiện
underwritten

The insurance company has underwritten the cargo ship's voyage.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ phân từ của "underwrite"):
    • Bảo hiểm, nhận bảo hiểm: Hành động của một công ty bảo hiểm hoặc tổ chức tài chính chấp nhận rủi ro cam kết bồi thường trong trường hợp tổn thất hoặc thiệt hại xảy ra, thường theo một hợp đồng.
    • Cam kết tài trợ, bảo đảm tài chính: Hành động đảm bảo cung cấp nguồn tài chính cần thiết cho một dự án, doanh nghiệp hoặc đợt phát hành chứng khoán, thường bằng cách mua phần chưa bán được.
    • tên dưới, tán thành: (Nghĩa gốc, ít phổ biến hơn) Hành động tên dưới một văn bản để thể hiện sự đồng ý hoặc chịu trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Động từ (dạng quá khứ phân từ):
    • The ship and its cargo were fully underwritten by a leading insurance company. (Con tàu hàng hóa của đã được một công ty bảo hiểm hàng đầu bảo hiểm đầy đủ.)
    • The new startup's expansion plan is underwritten by several venture capital firms. (Kế hoạch mở rộng của công ty khởi nghiệp mới được cam kết tài trợ bởi một số công ty đầu mạo hiểm.)
    • The bond issue was successfully underwritten, meaning all bonds were sold to investors. (Đợt phát hành trái phiếu đã được bảo đảm tài chính thành công, nghĩa tất cả trái phiếu đều đã được bán cho các nhà đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be underwritten by": được bảo đảm/được tài trợ bởi (một tổ chức uy tín).
    • The research grant is underwritten by the National Science Foundation. (Khoản tài trợ nghiên cứu được bảo đảm bởi Quỹ Khoa học Quốc gia.)
  • "fully/partially underwritten": được bảo hiểm/bảo đảm toàn phần/một phần.
    • The loan was partially underwritten by a government guarantee. (Khoản vay được bảo đảm một phần bằng bảo lãnh của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Underwrite (v): bảo hiểm, cam kết tài trợ (dạng nguyên thể).
  • Underwriter (n): công ty bảo hiểm, tổ chức bảo lãnh phát hành, người bảo lãnh.
    • The underwriter assessed the risk before issuing the policy. (Công ty bảo hiểm đã đánh giá rủi ro trước khi phát hành hợp đồng.)
  • Underwriting (n): hoạt động bảo hiểm, nghiệp vụ bảo lãnh phát hành.
Từ đồng nghĩa
  • Insure: bảo hiểm.
  • Guarantee: bảo đảm, bảo lãnh.
  • Subsidize: tài trợ, trợ cấp.
  • Back: hậu thuẫn tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho dạng "underwritten")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "underwritten")

underwritten

The insurance company has underwritten the cargo ship's voyage.

ngoại động từ underwrote; underwritten
  1. ((thường) động tính từ quá khứ) dưới
  2. bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)