undescended
Định nghĩa
Tính từ: (dùng cho tinh hoàn) không di chuyển xuống, vẫn nằm lại trong ổ bụng thay vì di chuyển xuống bìu.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa bé sinh ra với một tinh hoàn không di chuyển xuống.)
- (Một tinh hoàn không di chuyển xuống có thể dẫn đến vấn đề sinh sản nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undescended testis": thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng tinh hoàn không xuống bìu, thường gặp ở trẻ sơ sinh.
- Surgery is often recommended for an undescended testis. (Phẫu thuật thường được khuyến nghị cho tình trạng tinh hoàn không di chuyển xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Descended (tính từ): đã di chuyển xuống; trái nghĩa với "undescended".
- A descended testis is normal in male anatomy. (Tinh hoàn đã di chuyển xuống là bình thường trong giải phẫu nam giới.)
- Undescended testicle (danh từ): tinh hoàn không di chuyển xuống (cách gọi thay thế cho "undescended testis").
Từ đồng nghĩa
- Retained testis: tinh hoàn bị giữ lại (trong ổ bụng).
- Cryptorchidism (danh từ): chứng tinh hoàn ẩn (tên gọi y khoa chính thức cho tình trạng này).
Các cụm từ liên quan
- Undescended testis repair: phẫu thuật sửa chữa tinh hoàn không di chuyển xuống.
- The doctor performed an undescended testis repair on the infant. (Bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật sửa chữa tinh hoàn không di chuyển xuống cho trẻ sơ sinh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "undescended" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.