undescriptive
Định nghĩa
Tính từ: Không thành công trong việc mô tả, không mang tính miêu tả rõ ràng hoặc chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- (Báo cáo của anh ấy không mang tính miêu tả, thiếu bất kỳ chi tiết cụ thể nào.)
- (Bức tranh không mang tính miêu tả; nó thất bại trong việc truyền tải bất kỳ cảm xúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undescriptive language": ngôn ngữ không mô tả, thường dùng để chỉ văn bản hoặc lời nói thiếu hình ảnh hoặc chi tiết.
- The author's undescriptive language made the story boring. (Ngôn ngữ không mô tả của tác giả khiến câu chuyện trở nên nhàm chán.)
Biến thể và từ gần giống
Descriptive (tính từ): mang tính mô tả, giàu chi tiết.
- A descriptive essay uses vivid language to paint a picture. (Một bài luận mô tả sử dụng ngôn ngữ sống động để vẽ nên một bức tranh.)
Undescribed (tính từ): chưa được mô tả.
- The species remains undescribed in scientific literature. (Loài này vẫn chưa được mô tả trong tài liệu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
- Imprecise: không chính xác.
- Non-descriptive: không mô tả.
Từ trái nghĩa
- Descriptive: mang tính mô tả.
- Vivid: sống động.
- Detailed: chi tiết.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "undescriptive" do từ này ít phổ biến. Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm: - "to be undescriptive of something": không mô tả được điều gì đó. - The term is undescriptive of the actual process. (Thuật ngữ này không mô tả được quy trình thực tế.)