undeservedly

undeservedly

The team celebrated their undeservedly earned victory.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách không xứng đáng, không đáng được nhận (thường dùng để chỉ một kết quả, phần thưởng, hoặc sự đối xử người hoặc vật nhận được không dựa trên công lao, phẩm chất, hoặc hành động thực tế của họ). Từ này mang hàm ý phê phán hoặc bất công.

dụ sử dụng
  • (Đội đó đã thắng trận đấu, một cách khá không xứng đáng, họ chơi tệ suốt cả trận.)
  • ( ấy đã được khen ngợi một cách không xứng đáng cho một dự án hầu như không đóng góp .)
  • (Anh ấy đã bị chỉ trích một cách không xứng đáng một lỗi không phải lỗi của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quite undeservedly": cụm từ nhấn mạnh mức độ bất công hoặc thiếu công bằng.

    • The actor received the award, quite undeservedly, given his mediocre performance. (Nam diễn viên đã nhận giải thưởng, một cách khá không xứng đáng, với màn trình diễn tầm thường của anh ta.)
  • "undeservedly so": dùng để xác nhận rằng điều đó không xứng đáng.

    • He was promoted, and undeservedly so, as he lacked the necessary skills. (Anh ấy đã được thăng chức, điều đó không xứng đáng, anh thiếu các kỹ năng cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Undeserved (tính từ): không xứng đáng.

    • He received undeserved criticism. (Anh ấy nhận sự chỉ trích không xứng đáng.)
  • Undeserving (tính từ): không đáng được nhận.

    • She is undeserving of such praise. ( ấy không đáng được khen ngợi như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfairly: một cách bất công.
    • The decision was made unfairly. (Quyết định được đưa ra một cách bất công.)
  • Unjustly: một cách bất chính, không công bằng.
    • He was unjustly accused. (Anh ấy bị buộc tội một cách bất chính.)
  • Inappropriately: một cách không thích đáng.
    • The reward was given inappropriately. (Phần thưởng được trao một cách không thích đáng.)
Từ trái nghĩa
  • Deservedly: một cách xứng đáng.
    • She was deservedly promoted. ( ấy được thăng chức một cách xứng đáng.)
  • Justly: một cách công bằng.
    • He was justly punished. (Anh ấy bị trừng phạt một cách công bằng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "undeservedly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "treat" hoặc "reward": - Treat undeservedly: đối xử không xứng đáng. - The employees were treated undeservedly. (Các nhân viên đã bị đối xử không xứng đáng.)

Thành ngữ liên quan
  • Get one's just deserts: nhận được điều xứng đáng (thường hình phạt). Thành ngữ này trái ngược với "undeservedly".
    • He finally got his just deserts after years of cheating. (Cuối cùng anh ta đã nhận được điều xứng đáng sau nhiều năm gian lận.)