undesiring

undesiring

A quiet man sits in his armchair, undesiring of any attention.

Định nghĩa

Tính từ: - Không ham muốn, không mong muốn: "undesiring" mô tả trạng thái của một người hoặc vật không hoặc không cảm thấy bất kỳ sự khao khát, mong ước hay nhu cầu nào đối với một điều đó. Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, ám chỉ sự tự mãn, thanh thản, hoặc không bị chi phối bởi dục vọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người đàn ông mãn nguyện, không ham muốn giàu sang hay danh vọng.)
  • (Nhà sư sống một cuộc đời giản dị, không ham muốn bất kỳ của cải vật chất nào.)
  • (Ánh mắt ấy không ham muốn, phản chiếu một sự bình an nội tâm sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undesiring of" + danh từ: cấu trúc phổ biến để chỉ đối tượng không được mong muốn.

    • She remained undesiring of any recognition for her charitable work. ( ấy vẫn không ham muốn bất kỳ sự công nhận nào cho công việc từ thiện của mình.)
  • "undesiring" như một trạng thái triết học: thường được dùng trong các văn bản về tâm linh, triết học để miêu tả sự giải thoát khỏi ham muốn.

    • In Buddhist teachings, the state of being undesiring is a step toward enlightenment. (Trong giáo Phật giáo, trạng thái không ham muốn một bước tiến tới giác ngộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Undesirous (tính từ): đồng nghĩa với "undesiring", nhưng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.
    • He was totally undesirous of public office. (Ông ấy hoàn toàn không ham muốn chức vụ công.)
  • Desireless (tính từ): cũng chỉ trạng thái không ham muốn, nhưng mang sắc thái thơ ca hơn.
    • A desireless heart is free from suffering. (Một trái tim không ham muốn sẽ thoát khỏi khổ đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Content: mãn nguyện, hài lòng (nhấn mạnh sự thỏa mãn hơn thiếu ham muốn).
    • He was content with his simple life. (Anh ấy mãn nguyện với cuộc sống giản dị của mình.)
  • Unwilling: không sẵn lòng (thường mang nghĩa tiêu cực, trái ngược với "undesiring").
  • Indifferent: thờ ơ, không quan tâm (không nhất thiết thiếu ham muốn, thiếu sự quan tâm).
    • She was indifferent to the praise. ( ấy thờ ơ với lời khen ngợi.)
Từ trái nghĩa
  • Desiring: ham muốn, khao khát.
  • Yearning: khao khát mãnh liệt.
  • Avaricious: tham lam, ham muốn vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • "Free from desire": thoát khỏi ham muốn (một cụm từ phổ biến trong triết học tôn giáo).
    • To be free from desire is to find true peace. (Thoát khỏi ham muốn tìm thấy sự bình an thực sự.)