undestroyable

undestroyable

The undestroyable granite cliffs have stood for millions of years.

Định nghĩa

Tính từ: không thể bị phá hủy, không thể bị tiêu diệt, bền vững vĩnh cửu.

dụ sử dụng
  • (Ngôi đền cổ được tin không thể bị phá hủy, tồn tại qua mọi thảm họa thiên nhiên.)
  • (Tinh thần của ấy vẫn không thể bị khuất phục trải qua nhiều năm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undestroyable bond": mối liên kết không thể phá vỡ.
    • The undestroyable bond between the twins amazed everyone. (Mối liên kết không thể phá vỡ giữa cặp song sinh khiến mọi người kinh ngạc.)
  • "undestroyable material": vật liệu không thể bị phá hủy.
    • Scientists are researching undestroyable materials for space exploration. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vật liệu không thể bị phá hủy cho việc thám hiểm không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Destroyable (adj): có thể bị phá hủy (trái nghĩa).
  • Indestructible (adj): không thể phá hủy (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn).
  • Perdurable (adj): bền vững lâu dài, vĩnh cửu (từ trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Indestructible: không thể phá hủy.
  • Imperishable: không thể hư hỏng, vĩnh cửu.
  • Unbreakable: không thể bị phá vỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wear down: làm mòn, làm suy yếu (trái nghĩa với "undestroyable").
    • The constant criticism began to wear down her confidence, but her core remained undestroyable. (Những lời chỉ trích liên tục bắt đầu làm suy yếu sự tự tin của , nhưng cốt lõi của vẫn không thể bị phá hủy.)
Thành ngữ liên quan
  • Built to last: được xây dựng để tồn tại lâu dài.
    • This friendship is built to last, it's undestroyable. (Tình bạn này được xây dựng để tồn tại lâu dài, không thể bị phá hủy.)
  • As solid as a rock: vững chắc như đá.
    • Their marriage was as solid as a rock, undestroyable by any challenge. (Cuộc hôn nhân của họ vững chắc như đá, không thể bị phá hủy bởi bất kỳ thử thách nào.)