undestroyed
/'ʌndis'trɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị phá hoại, không bị phá hủy: Trạng thái của một thứ gì đó vẫn còn tồn tại nguyên vẹn, không bị hư hại, hủy hoại hay tiêu diệt bởi một lực lượng hay sự kiện nào đó.
- Còn nguyên: Chỉ tình trạng được bảo toàn, giữ nguyên hiện trạng ban đầu mà không bị tổn hại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the earthquake, a few historical buildings remained undestroyed. (Sau trận động đất, một vài tòa nhà lịch sử vẫn còn nguyên vẹn.)
- The forest was largely undestroyed by the fire. (Khu rừng phần lớn không bị hỏa hoạn phá hủy.)
- His hope was undestroyed by the series of failures. (Niềm hy vọng của anh ấy vẫn không bị dập tắt bởi chuỗi thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Leave something undestroyed": Để lại thứ gì đó không bị phá hủy.
- The invaders surprisingly left the temple undestroyed. (Những kẻ xâm lược đã đáng ngạc nhiên để lại ngôi đền không bị phá hủy.)
"Remain undestroyed": Vẫn còn nguyên vẹn, không bị hủy hoại.
- The core values of the community remain undestroyed despite external influences. (Những giá trị cốt lõi của cộng đồng vẫn còn nguyên vẹn bất chấp những ảnh hưởng từ bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Destroy (động từ): Phá hủy, tiêu diệt.
- The storm destroyed many houses. (Cơn bão đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
Indestructible (tính từ): Không thể phá hủy, bất diệt.
- This material is nearly indestructible. (Chất liệu này gần như không thể phá hủy.)
Preserved (tính từ): Được bảo tồn, giữ gìn.
- The ancient manuscript is well preserved. (Bản thảo cổ được bảo quản rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Intact: Nguyên vẹn, không bị hư hại.
- Unharmed: Không bị tổn hại, không bị thương.
- Unscathed: Không bị thương tổn, bình an vô sự.
Từ trái nghĩa
- Destroyed: Bị phá hủy.
- Ruined: Bị tàn phá, hủy hoại.
- Demolished: Bị phá dỡ, san bằng.
tính từ
- không bị phá hoại, không bị phá huỷ, còn nguyên