undetectable

undetectable

The spy's device was completely undetectable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể phát hiện được: "undetectable" mô tả một thứ đó quá nhỏ, quá tinh vi, hoặc quá kín đáo đến mức không thể bị nhận ra, tìm thấy, hoặc đo lường được bằng các phương pháp thông thường.
    • Không thể cảm nhận được: Trong một số ngữ cảnh, chỉ những thay đổi hoặc dấu hiệu quá nhẹ đến mức giác quan con người không thể nhận biết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The virus remained undetectable in his blood for months. (Virus vẫn không thể phát hiện được trong máu của anh ấy trong nhiều tháng.)
    • The difference between the two colors is almost undetectable to the naked eye. (Sự khác biệt giữa hai màu sắc gần như không thể cảm nhận được bằng mắt thường.)
    • Modern stealth technology makes aircraft undetectable by radar. (Công nghệ tàng hình hiện đại khiến máy bay không thể bị phát hiện bởi radar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undetectable by": không thể bị phát hiện bởi (một phương tiện hoặc công cụ cụ thể).

    • The chemical is undetectable by standard laboratory tests. (Hóa chất này không thể phát hiện được bằng các xét nghiệm phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.)
  • "undetectable to": không thể cảm nhận được bởi (một giác quan hoặc hệ thống).

    • The sound was undetectable to human ears. (Âm thanh đó không thể nghe được bằng tai người.)
Biến thể từ gần giống
  • Detectable (tính từ): có thể phát hiện được (trái nghĩa với undetectable).
    • The error was detectable by the software. (Lỗi có thể được phát hiện bởi phần mềm.)
  • Undetectably (trạng từ): một cách không thể phát hiện được.
    • The spy moved undetectably through the crowd. (Điệp viên di chuyển một cách không thể bị phát hiện qua đám đông.)
  • Undetectability (danh từ): tính không thể phát hiện được.
    • The undetectability of the disease makes it dangerous. (Tính không thể phát hiện được của căn bệnh khiến trở nên nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperceptible: không thể cảm nhận được, quá nhỏ để thấy hoặc nghe.
  • Invisible: vô hình, không thể nhìn thấy.
  • Indiscernible: không thể phân biệt được, không thể nhận ra.
  • Unnoticeable: không đáng chú ý, khó nhận thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go undetected: không bị phát hiện.
    • The thief went undetected for weeks. (Tên trộm đã không bị phát hiện trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Fly under the radar: hoạt động một cách kín đáo, không gây chú ý.
    • He managed to fly under the radar and avoid the police. (Anh ta đã xoay sở để hoạt động kín đáo tránh được cảnh sát.)