undeterminable

undeterminable

The exact age of the fossil remains undeterminable.

Định nghĩa

Tính từ: không thể xác định, không thể quyết định một cách chắc chắn hoặc rõ ràng.

"Undeterminable" mô tả một điều đó không thể được xác định, đo lường, hoặc kết luận một cách dứt khoát do thiếu thông tin, tính chất mơ hồ, hoặc bản chất phức tạp của .

dụ sử dụng
  • (Nguyên nhân chính xác của vụ tai nạn không thể xác định do các báo cáo nhân chứng mâu thuẫn.)
  • (Tuổi của cổ vật này không thể xác định nếu không phương pháp xác định niên đại bằng carbon tiên tiến.)
  • (Động cơ của ấy cho quyết định đó vẫn không thể xác định, ngay cả sau nhiều giờ thẩm vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deem undeterminable": coi không thể xác định.

    • The judge deemed the evidence undeterminable and dismissed the case. (Thẩm phán coi bằng chứng không thể xác định bác bỏ vụ kiện.)
  • "remain undeterminable": vẫn không thể xác định.

    • Despite extensive research, the origin of the virus remains undeterminable. (Mặc dù đã nghiên cứu rộng rãi, nguồn gốc của virus vẫn không thể xác định.)
Biến thể từ gần giống
  • Undeterminability (danh từ): tính không thể xác định.

    • The undeterminability of the data made the study inconclusive. (Tính không thể xác định của dữ liệu khiến nghiên cứu không kết luận.)
  • Determinable (tính từ, trái nghĩa): có thể xác định.

    • The height of the building is determinable using basic trigonometry. (Chiều cao của tòa nhà có thể xác định bằng lượng giác cơ bản.)
  • Indeterminate (tính từ, gần nghĩa): không xác định, mơ hồ.

    • The color of the sky was indeterminate at twilight. (Màu sắc của bầu trời không xác định vào lúc hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unascertainable: không thể xác minh.
    • The truth of the rumor is unascertainable. (Sự thật của tin đồn không thể xác minh.)
  • Incalculable: không thể tính toán, vô cùng lớn.
    • The damage caused by the storm was incalculable. (Thiệt hại do cơn bão gây ra không thể tính toán.)
  • Ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng.
    • His answer was ambiguous, leaving the question undeterminable. (Câu trả lời của anh ấy mơ hồ, khiến câu hỏi không thể xác định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Figure out: tìm ra, xác định (thường dùng trong ngữ cảnh đối lập với "undeterminable").

    • We tried to figure out the solution, but it was undeterminable. (Chúng tôi đã cố gắng tìm ra giải pháp, nhưng không thể xác định.)
  • Pin down: xác định chính xác.

    • The police could not pin down the suspect's location; it was undeterminable. (Cảnh sát không thể xác định chính xác vị trí của nghi phạm; không thể xác định.)
Thành ngữ liên quan
  • Up in the air: chưa chắc chắn, chưa được quyết định.

    • The outcome of the election is still up in the air, essentially undeterminable at this point. (Kết quả của cuộc bầu cử vẫn còn chưa chắc chắn, về cơ bản không thể xác định vào lúc này.)
  • A shot in the dark: một sự phỏng đoán mơ hồ, không cơ sở.

    • Without more data, any conclusion is just a shot in the dark, making the truth undeterminable. (Nếu không thêm dữ liệu, bất kỳ kết luận nào cũng chỉ một sự phỏng đoán mơ hồ, khiến sự thật không thể xác định.)