undifferentiated

undifferentiated

The scientist examines undifferentiated cells under a microscope.

Định nghĩa

Tính từ: undifferentiated có nghĩa không được phân biệt, không sự khác biệt rõ ràng, đồng nhất. Từ này mô tả một trạng thái trong đó các thành phần, yếu tố hoặc đối tượng không thể được tách biệt hoặc nhận dạng riêng lẻ chúng giống hệt nhau hoặc chưa trải qua quá trình chuyên biệt hóa.

dụ sử dụng
  • (Các tế bào trong phôi thai giai đoạn đầu không phân biệt.)
  • (Báo cáo trình bày một khối dữ liệu đồng nhất khó phân tích.)
  • (Ban đầu, thị trường không sự khác biệt, với tất cả sản phẩm trông giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: undifferentiated thường dùng để chỉ các tế bào gốc chưa chuyên hóa, khả năng phát triển thành nhiều loại tế bào khác nhau.

    • Undifferentiated stem cells hold great potential for regenerative medicine. (Tế bào gốc không phân biệt tiềm năng lớn trong y học tái tạo.)
  • Trong kinh tế marketing: undifferentiated mô tả một chiến lược sản phẩm không sự khác biệt hóa so với đối thủ cạnh tranh.

    • An undifferentiated product often competes solely on price. (Một sản phẩm không khác biệt thường cạnh tranh chỉ dựa trên giá cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Differentiate (động từ): phân biệt, tạo ra sự khác biệt.
    • The company tries to differentiate its brand from competitors. (Công ty cố gắng tạo sự khác biệt cho thương hiệu của mình so với đối thủ.)
  • Differentiation (danh từ): sự phân biệt, sự khác biệt hóa.
    • Cell differentiation is a key process in development. (Sự phân biệt tế bào một quá trình quan trọng trong sự phát triển.)
  • Undifferentiatedly (trạng từ): một cách không phân biệt.
    • The data was collected undifferentiatedly, without any categorization. (Dữ liệu được thu thập một cách không phân biệt, không bất kỳ phân loại nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Homogeneous: đồng nhất, cùng loại.
    • The population was surprisingly homogeneous. (Dân số đồng nhất một cách đáng ngạc nhiên.)
  • Uniform: thống nhất, giống nhau.
    • The landscape was uniform across the entire region. (Cảnh quan thống nhất trên toàn bộ khu vực.)
  • Indistinguishable: không thể phân biệt được.
    • The twins were almost indistinguishable. (Cặp song sinh gần như không thể phân biệt được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến undifferentiated, nhưng có thể kết hợp với động từ remain hoặc become: - Remain undifferentiated: vẫn không phân biệt. - Some cells remain undifferentiated throughout life. (Một số tế bào vẫn không phân biệt trong suốt cuộc đời.) - Become undifferentiated: trở nên không phân biệt. - The market may become undifferentiated if no innovation occurs. (Thị trường có thể trở nên không khác biệt nếu không sự đổi mới nào xảy ra.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa từ undifferentiated. Tuy nhiên, khái niệm "không phân biệt" có thể xuất hiện trong các thành ngữ như: - All the same: tất cả đều giống nhau. - To the untrained eye, these samples are all the same. (Đối với mắt chưa được đào tạo, các mẫu này đều giống nhau.)