undiplomatically

undiplomatically

She declined the invitation undiplomatically.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không ngoại giao, thiếu khéo léo: "undiplomatically" miêu tả hành động hoặc cách nói chuyện thiếu tế nhị, không khéo léo, thường gây mất lòng hoặc làm tổn hại đến các mối quan hệ, đặc biệt trong các tình huống xã giao hoặc chính trị.

dụ sử dụng
  • ( ấy từ chối lời mời một cách không ngoại giao, nói rằng ấy việc tốt hơn để làm.)
  • (Anh ấy chỉ trích công việc của đồng nghiệp một cách thiếu khéo léo trước toàn bộ nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to respond undiplomatically": trả lời một cách thiếu tế nhị.
    • The ambassador responded undiplomatically to the reporter's question. (Đại sứ đã trả lời câu hỏi của phóng viên một cách thiếu ngoại giao.)
  • "to act undiplomatically": hành động không khéo léo.
    • He acted undiplomatically by interrupting the negotiation. (Anh ấy đã hành động không khéo léo khi ngắt lời cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Undiplomatic (tính từ): không ngoại giao, thiếu khéo léo.
    • His undiplomatic comments caused a scandal. (Những bình luận không ngoại giao của ông ấy đã gây ra một vụ bê bối.)
  • Diplomatically (trạng từ): một cách ngoại giao, khéo léo (trái nghĩa).
    • She handled the situation diplomatically. ( ấy đã xử lý tình huống một cách ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Tactlessly: một cách thiếu tế nhị.
  • Insensitively: một cáchcảm, không nhạy cảm.
  • Bluntly: một cách thẳng thừng, không uyển chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak out of turn: nói không đúng lúc, thiếu khéo léo.
    • He spoke out of turn undiplomatically, upsetting everyone. (Anh ấy đã nói không đúng lúc một cách thiếu ngoại giao, khiến mọi người khó chịu.)
  • Put one's foot in it: lỡ lời, nói điều gây khó xử.
    • She put her foot in it undiplomatically when she mentioned the failed project. ( ấy đã lỡ lời một cách không ngoại giao khi nhắc đến dự án thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • To burn bridges: đốt cầu, làm hỏng mối quan hệ một cách không thể sửa chữa (thường do hành động thiếu khéo léo).
    • By acting undiplomatically, he burned all bridges with his former allies. (Bằng cách hành động không ngoại giao, anh ấy đã đốt hết cầu nối với các đồng minh .)