undispersed

/'ʌndis'pə:st/
Học thuật
Thân thiện
undispersed

The crowd remained undispersed after the concert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị phân tán, không bị giải tán: Trạng thái của một nhóm người, đám đông, hoặc tập hợp các vật thể vẫn còn tập trung, không bị chia nhỏ hoặc buộc phải tản ra.
    • Không bị xua tan, không tan tác: Trạng thái của một thứ đó (như sương mù, mây, mùi) vẫn còn nguyên vẹn, không bị làm cho biến mất hoặc phân tán.
    • Không bị rải rác, không bị gieo vãi: Trạng thái của các vật thể nhỏ (như hạt giống, mảnh vỡ) vẫn còn nằm tại một chỗ, chưa bị rơi vãi hoặc phân bố ra nhiều nơi.
    • Không được lan truyền, không được gieo rắc: Trạng thái của thông tin, kiến thức, hoặc ảnh hưởng vẫn còn bị giới hạn, chưa được phổ biến rộng rãi.
dụ sử dụng
  • (Những người biểu tình vẫn không bị giải tán bất chấp cảnh báo của cảnh sát.)
  • (Sương sớm dày đặc không tan phủ lên thung lũng.)
  • (Những hạt giống vẫn còn không bị gieo vãi trong gói.)
  • (Tin tức về khám phá được giữ không lan truyền ra ngoài nhóm nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undispersed population": quần thể không phân tán, thường dùng trong sinh học hoặc nhân khẩu học để chỉ một nhóm sinh vật hoặc người sống tập trung tại một khu vực.
    • The study focused on an undispersed population of rare birds. (Nghiên cứu tập trung vào một quần thể không phân tán của loài chim quý hiếm.)
  • "undispersed energy": năng lượng không bị phân tán, thuật ngữ trong vật hoặc kỹ thuật chỉ nguồn năng lượng tập trung.
    • The laser beam delivers undispersed energy to a precise point. (Tia laser truyền năng lượng không phân tán đến một điểm chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Disperse (động từ): phân tán, giải tán, làm tan đi. (Đây từ gốc, trái nghĩa với "undispersed").
    • The police moved to disperse the crowd. (Cảnh sát di chuyển để giải tán đám đông.)
  • Dispersed (tính từ): đã bị phân tán, rải rác.
    • After the explosion, debris was dispersed over a wide area. (Sau vụ nổ, các mảnh vỡ bị phân tán trên một diện tích rộng.)
  • Dispersal (danh từ): sự phân tán, sự giải tán.
    • Wind aids in the dispersal of plant seeds. (Gió hỗ trợ sự phân tán hạt giống thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentrated: tập trung, đặc.
  • Intact: nguyên vẹn, không bị phân tán.
  • Gathered: tụ tập, tập hợp lại.
  • Contained: được kiềm chế/giữ lại trong một phạm vi.
Từ trái nghĩa
  • Dispersed: bị phân tán, rải rác.
  • Scattered: rải rác, lác đác.
  • Dissipated: tan biến, tiêu tán.
  • Diffused: khuếch tán, lan tỏa.
undispersed

The crowd remained undispersed after the concert.

tính từ
  1. không bị giải tán, không phân tán
  2. không bị xua tan, không tan tác
  3. không bị rác rác, không bị gieo vãi
  4. không gieo rắc, không lan truyền