undisputable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tranh cãi, không thể bàn cãi: "undisputable" mô tả một sự thật, bằng chứng, hoặc kết luận hiển nhiên đúng đến mức không ai có thể phản bác hay nghi ngờ được.
- Hiển nhiên, rõ ràng: Nghĩa này nhấn mạnh tính chắc chắn và không cần chứng minh thêm của điều được đề cập.
Ví dụ sử dụng
- (Bằng chứng được trình bày tại tòa là không thể tranh cãi, dẫn đến một phán quyết nhanh chóng.)
- (Tài năng âm nhạc của cô ấy là không thể bàn cãi; cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng.)
- (Việc Trái Đất quay quanh Mặt Trời là một sự thật khoa học không thể tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undisputable truth": sự thật hiển nhiên, không thể chối cãi.
- The undisputable truth is that hard work leads to success. (Sự thật hiển nhiên là làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.)
- "undisputable authority": thẩm quyền không thể bác bỏ.
- He is considered an undisputable authority in the field of physics. (Ông ấy được coi là một thẩm quyền không thể bác bỏ trong lĩnh vực vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Undisputedly (trạng từ): một cách không thể tranh cãi.
- She is undisputedly the best candidate for the job. (Cô ấy chắc chắn là ứng viên tốt nhất cho công việc này.)
- Disputable (tính từ): có thể tranh cãi (trái nghĩa).
- The claim is disputable and requires more evidence. (Tuyên bố này có thể tranh cãi và cần thêm bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Indisputable: không thể phủ nhận, không thể chối cãi (từ này thường dùng phổ biến hơn "undisputable").
- Unquestionable: không thể nghi ngờ, hiển nhiên.
- Irrefutable: không thể bác bỏ, vững chắc (dùng cho bằng chứng hoặc lý lẽ).
Thành ngữ liên quan
- Beyond dispute: ngoài vòng tranh cãi, chắc chắn.
- His contribution to the project is beyond dispute. (Đóng góp của anh ấy cho dự án là ngoài vòng tranh cãi.)
- No question about it: không có gì phải bàn cãi.
- There is no question about it: this is the best solution. (Không có gì phải bàn cãi: đây là giải pháp tốt nhất.)