undisputedly

undisputedly

The team is undisputedly the best in the league.

Định nghĩa

Trạng từ:
Một cách không thể tranh cãi, chắc chắn, hiển nhiên đúng. "Undisputedly" dùng để nhấn mạnh rằng một sự thật, ý kiến hay kết luận nào đó được mọi người công nhận không bất kỳ sự phản đối hay nghi ngờ nào.

dụ sử dụng
  • (Đây chắc chắn loại cà phê ngon nhất trong thị trấn.)
  • ( ấy hiển nhiên ca sĩ tài năng nhất trong cuộc thi.)
  • (Bằng chứng chứng minh một cách không thể tranh cãi rằng anh ta đãhiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Undisputedly + tính từ: Dùng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối. (Bức tranh giá trị không thể chối cãi.)
  • Undisputedly + mệnh đề: Đứng đầu câu để khẳng định một sự thật tổng quát. (Không thể phủ nhận, internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Undisputed (tính từ): không bị tranh cãi, được công nhận. (Anh ấy nhàđịch không ai tranh cãi.)
  • Dispute (động từ/danh từ): tranh cãi, bàn cãi. (Họ đã tranh cãi về quyết định đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Inarguably: không thể bàn cãi. (Đây chắc chắn một kiệt tác.)
  • Unquestionably: không thể nghi ngờ. ( ấy chắc chắn đủ điều kiện cho công việc.)
  • Indisputably: không thể tranh cãi. (Sự thật rõ ràng không thể chối cãi.)
Các cụm từ liên quan
  • It is undisputedly true that...: Không thể phủ nhận sự thật rằng... (Không thể phủ nhận rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond dispute: không thể tranh cãi. (Tài năng của anh ấy không thể bàn cãi.)