undividable

undividable

A single undividable block of wood sits on the workbench.

Định nghĩa

Tính từ: không thể chia tách, không thể phân chia, đặc biệt khi chia không để lại số dư (trong toán học). Từ này nhấn mạnh tính không thể phân chia thành các phần nhỏ hơn không làm mất đi bản chất hoặc tính toàn vẹn.

dụ sử dụng
  • (Số 7 không thể chia hết cho 2.)
  • (Một số khái niệm triết học được coi không thể chia tách, như linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undividable whole": một tổng thể không thể phân chia.

    • The team's spirit was an undividable whole, making them unbeatable. (Tinh thần của đội một tổng thể không thể chia tách, khiến họ trở nên bất khả chiến bại.)
  • "undividable remainder": số dư không thể chia (trong toán học).

    • When dividing 10 by 3, the remainder of 1 is undividable. (Khi chia 10 cho 3, số dư 1 không thể chia tiếp được.)
Biến thể từ gần giống
  • Undividable (tính từ): từ gốc, ít dùng hơn so với "indivisible".
  • Indivisible (tính từ): không thể chia cắt, phổ biến hơn có nghĩa tương tự.
  • Undivided (tính từ): không bị chia cắt, toàn vẹn (thường dùng trong ngữ cảnh sự chú ý hoặc lòng trung thành).
Từ đồng nghĩa
  • Indivisible: không thể chia cắt.
  • Inseparable: không thể tách rời.
  • Entire: toàn bộ, nguyên vẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "undividable".
Thành ngữ liên quan
  • "One and undividable": một không thể chia tách (thường dùng trong chính trị hoặc triết học để nhấn mạnh sự thống nhất).
    • The nation is one and undividable. (Quốc gia một thể thống nhất không thể chia tách.)