undivided right
Danh từ: Quyền không phân chia (undivided right) là quyền lợi đối với tài sản mà mỗi đồng sở hữu có quyền ngang nhau để hưởng trọn vẹn toàn bộ tài sản đó, không bị chia cắt hay giới hạn bởi phần sở hữu riêng lẻ. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong luật bất động sản, đặc biệt là trong hình thức sở hữu chung (tenancy in common hoặc joint tenancy), nơi mỗi người có quyền sử dụng toàn bộ tài sản mà không cần sự phân chia vật lý.
- (Mỗi người thuê có quyền không phân chia để sử dụng toàn bộ khu vườn, mặc dù họ chỉ sở hữu 50% phần.)
- (Quyền không phân chia của các đồng sở hữu ngăn cản bất kỳ cá nhân nào loại trừ người khác khỏi tài sản.)
"undivided right in property": quyền không phân chia trong tài sản, thường được dùng trong hợp đồng hoặc di chúc để mô tả quyền sở hữu chung.
- The siblings inherited an undivided right in the family house. (Các anh chị em thừa kế quyền không phân chia trong ngôi nhà gia đình.)
"undivided right of possession": quyền chiếm hữu không phân chia, nhấn mạnh khả năng sử dụng tài sản một cách đầy đủ.
- Despite owning only a quarter, she has an undivided right of possession to the entire apartment. (Mặc dù chỉ sở hữu một phần tư, cô ấy có quyền chiếm hữu không phân chia đối với toàn bộ căn hộ.)
Undivided interest (danh từ): lợi ích không phân chia, đồng nghĩa với "undivided right" nhưng thường nhấn mạnh khía cạnh tài chính.
- He sold his undivided interest in the land to a partner. (Anh ấy đã bán lợi ích không phân chia của mình trên mảnh đất cho một đối tác.)
Tenancy in common (danh từ): hình thức sở hữu chung nơi mỗi người có quyền không phân chia.
- Under tenancy in common, each owner holds an undivided right. (Theo hình thức sở hữu chung, mỗi chủ sở hữu có quyền không phân chia.)
- Joint right: quyền chung, nhấn mạnh tính tập thể.
- Collective ownership: quyền sở hữu tập thể.
- Right of co-ownership: quyền đồng sở hữu.
"hold an undivided right": nắm giữ quyền không phân chia.
- The partners hold an undivided right to the company's assets. (Các đối tác nắm giữ quyền không phân chia đối với tài sản của công ty.)
"transfer of undivided right": chuyển nhượng quyền không phân chia.
- The transfer of undivided right requires the consent of all co-owners. (Việc chuyển nhượng quyền không phân chia yêu cầu sự đồng ý của tất cả đồng sở hữu.)
- "undivided right of way": quyền đi qua không phân chia, thường dùng trong bất động sản để chỉ quyền sử dụng lối đi chung.
- The neighbors have an undivided right of way across the driveway. (Những người hàng xóm có quyền đi qua không phân chia trên lối vào.)