undivorced
/'ʌndi'vɔ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ly dị: Chỉ tình trạng hôn nhân của một người vẫn còn đang kết hôn và chưa trải qua thủ tục ly hôn hợp pháp.
- Không bị tách rời: (Nghĩa mở rộng) Chỉ trạng thái của một thứ gì đó vẫn còn gắn kết, liên hệ hoặc thống nhất, chưa bị chia cắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is still undivorced after twenty years of marriage. (Cô ấy vẫn không ly dị sau hai mươi năm kết hôn.)
- The undivorced couple decided to work on their relationship. (Cặp đôi không ly dị quyết định cố gắng vun đắp mối quan hệ của họ.)
- The two concepts remain undivorced in his philosophy. (Hai khái niệm vẫn không bị tách rời trong triết lý của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội học: Để mô tả tình trạng hôn nhân chính thức trong các báo cáo, khảo sát.
- The study focused on the well-being of undivorced parents. (Nghiên cứu tập trung vào sự hạnh phúc của những bậc cha mẹ không ly dị.)
Dùng theo nghĩa bóng: Để nhấn mạnh sự gắn kết không thể tách rời giữa các yếu tố.
- In his mind, art and morality are undivorced. (Trong suy nghĩ của anh ta, nghệ thuật và đạo đức là không thể tách rời.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmarried (adj): chưa kết hôn. (Lưu ý: "undivorced" khác với "unmarried"; "undivorced" ngụ ý đã từng kết hôn và vẫn trong tình trạng đó, còn "unmarried" có thể chưa bao giờ kết hôn).
- Married (adj): đã kết hôn. (Đây là trạng thái chung, trong khi "undivorced" nhấn mạnh việc chưa chấm dứt hôn nhân đó bằng ly hôn).
- Intact (adj): nguyên vẹn, không bị chia cắt. (Có thể dùng theo nghĩa bóng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Still married: vẫn còn đang kết hôn.
- Legally married: kết hôn hợp pháp (và chưa ly dị).
Từ trái nghĩa
- Divorced: đã ly dị.
- Separated: đã ly thân (có thể là bước trước khi ly dị).
tính từ
- không ly dị
- không bị tách rời