undocumented
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có giấy tờ, thiếu giấy tờ hợp lệ: "undocumented" mô tả một người hoặc vật thiếu các tài liệu cần thiết, thường là để chứng minh danh tính, quyền cư trú, hoặc tính hợp pháp (ví dụ: không có giấy phép lao động, thị thực, hoặc giấy tờ khai báo thuế).
- Không được ghi chép, không có tài liệu hỗ trợ: "undocumented" cũng có thể chỉ thông tin, sự kiện, hoặc khiếu nại không có bằng chứng bằng văn bản hoặc tài liệu chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Undocumented immigrants often face difficulties accessing healthcare. (Những người nhập cư không có giấy tờ thường gặp khó khăn khi tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
- The company claimed undocumented tax deductions, leading to an audit. (Công ty đã khai báo các khoản khấu trừ thuế không có tài liệu hỗ trợ, dẫn đến một cuộc kiểm toán.)
- The historian found undocumented stories about the war in the village archives. (Nhà sử học đã tìm thấy những câu chuyện chưa từng được ghi chép về cuộc chiến trong kho lưu trữ của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Undocumented worker": người lao động không có giấy tờ hợp lệ (thường là người nhập cư trái phép).
- Many undocumented workers contribute to the economy but lack legal protection. (Nhiều người lao động không có giấy tờ đóng góp cho nền kinh tế nhưng thiếu sự bảo vệ pháp lý.)
"Undocumented history": lịch sử chưa được ghi chép hoặc nghiên cứu chính thức.
- The project aims to recover the undocumented history of indigenous tribes. (Dự án nhằm khôi phục lịch sử chưa được ghi chép của các bộ lạc bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
Document (danh từ/động từ): tài liệu; ghi chép.
- Please document all expenses for the trip. (Vui lòng ghi chép tất cả chi phí cho chuyến đi.)
Documentation (danh từ): sự ghi chép, tài liệu hóa.
- The application requires proper documentation. (Đơn xin cần có tài liệu hóa đúng quy định.)
Từ đồng nghĩa
- Unregistered: không đăng ký, không có hồ sơ.
- Unregistered vehicles are not allowed on the road. (Xe không đăng ký không được phép lưu thông trên đường.)
- Unverified: chưa được xác minh.
- The claim remains unverified without supporting documents. (Khiếu nại vẫn chưa được xác minh nếu không có tài liệu hỗ trợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go undocumented: trở nên không có giấy tờ hoặc không được ghi chép.
- Many small transactions go undocumented in informal economies. (Nhiều giao dịch nhỏ không được ghi chép trong các nền kinh tế phi chính thức.)
Thành ngữ liên quan
- Off the record: không chính thức, không được ghi chép (thường dùng trong báo chí).
- The politician spoke off the record about the new policy. (Chính trị gia đã nói không chính thức về chính sách mới.)